AIR-075A-S6B4U
Hệ thống suy luận AI công nghiệp AIR-075 hoạt động trong dải nhiệt độ -10~50°C, hỗ trợ nguồn DC dải rộng 19~36V, chống rung 3 Grms và treo tường. Máy trang bị mô-đun NVIDIA Jetson T4000 với 64GB LPDDR5X, hiệu năng AI 1200 TFLOPS và 2 cổng 10GbE (Made in TW, không đi kèm SSD).
- Thiết kế chuẩn công nghiệp hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -10 đến 50°C và chống rung 3 Grms
- Nguồn điện đầu vào dải rộng 19~36V DC sử dụng đầu nối Phoenix 4-pin
- Trang bị mô-đun NVIDIA Jetson T4000 mang lại hiệu năng suy luận AI 1200 TFLOPS (FP4)
- Bộ nhớ LPDDR5X 64GB tốc độ cao 273 GB/s, sẵn sàng mở rộng ổ cứng qua khe M.2 NVMe
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -10 ~ 50 °C (non-POE, with 0.7 m/s airflow; -15 ~ 45°C for POE) |
|---|---|
| Nguồn điện | 19~36V |
| Đầu nối nguồn | 4pin Phoenix |
| Kiểu lắp đặt | Wall mounting |
| Kích thước (mm) | 235.8 x 174 x 59 |
| Khối lượng (kg) | 2.89 |
| Chống rung | 3 Grms @ 5 ~ 500 Hz — random, 1 hr/axis |
| Chứng nhận | CE, FCC Class B, CB, UL, CCC, BSMI |
Máy tính
| CPU | 12-core Arm Neoverse-V3AE 64-bit CPU |
|---|---|
| RAM | LPDDR5X · tối đa 64GB |
| GPU | NVIDIA Blackwell architecture GPU (1536 cores, 64 Tensor Cores) |
| CUDA cores | 1536 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/RS-422/RS-485 |
|---|---|
| LAN | 2× 10GbE Marvell AQR113 |
| USB | 2× USB USB 3.2 Gen 1 Type-C · 2× USB USB 3.2 Gen 2 Type-A · 1× USB USB 3.2 Gen 1 Type-C (RCM only) |
| Xuất hình | 1× HDMI 2.1 · 1× DP 1.4a |
| Mở rộng | 1× M.2 2230 E Key · 1× M.2 3052 B Key |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (17 mã)
| 96PSA-A330W24P4-3 | A/D 100-240V 330W 24V C14 TERMINAL BLOCK 4P |
|---|---|
| 1702002600 | Power Cord UL 3P 10A 125V 183cm (US) |
| 1702002605 | Power Cord EU 3P 10A 250V 183cm (EU) |
| 1702031801 | Power Cord BSI 3P 10A 250V 183cm (UK) |
| 1700000237 | Power Cord PSE 3P 12A 125V 183cm (Japan) |
| 1700013977 | Power Cord CCC 3P 10A 250V 200cm 90°(China) |
| AIW-169BR-GX1 | Realtek Wi-Fi 6E M.2 2230 E-Key |
| 1751000620-01 | 1x Cable Ant. L300mm for WIFI |
| 1751000651-01 | 1x Antenna for WIFI |
| AIW-356DQ-JK1 | Qualcomm 5G M.2 3052 B-Key (JK SKU) |
| AIW-356DQ-E01 | Qualcomm 5G M.2 3052 B-Key (EU SKU) |
| AIW-356DQ-N01 | Qualcomm 5G M.2 3052 B-Key (US SKU) |
| 1751000623-01 | 1x Cable Ant. L300mm for 5G |
| 1750009372-01 | 1x Antenna for 5G |
| MIOE-PSE-DPA1 | MIOe-PSE POE module |
| 1700034631-01 | 1pcs M cable USB-A 4P(M)/USB-C 24P(M) 90cm (Flashing Cable) |
| 1700031582-01 | 1pcs F Cable D-SUB 9P(M)/1x5P-1.25 20cm (debug cable) |
Cấu hình khác cùng dòng AIR-075
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.