EN
AIR-075
Máy tính công nghiệp Advantech AIR-075

AIR-075A-S6A1U

Hệ thống suy luận AI công nghiệp AIR-075 hoạt động trong dải nhiệt độ -10~40°C, hỗ trợ nguồn điện DC dải rộng 19~36V, khả năng chống rung 3 Grms và lắp đặt treo tường. Máy sử dụng mô-đun NVIDIA Jetson T5000 với 128GB LPDDR5X, hiệu năng AI đạt 2070 TFLOPS và trang bị 4 cổng 10GbE.

  • Thiết kế chuẩn công nghiệp hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -10 đến 40°C và khả năng chống rung 3 Grms
  • Nguồn điện đầu vào dải rộng 19~36V DC sử dụng đầu nối Phoenix 4-pin
  • Trang bị mô-đun NVIDIA Jetson T5000 mang lại hiệu năng suy luận AI mạnh mẽ lên tới 2070 TFLOPS (FP4)
  • Bộ nhớ LPDDR5X 128GB tốc độ cao 273 GB/s cùng ổ cứng NVMe SSD 512GB tích hợp
giá tham khảo (ước theo phân khúc) · cập nhật 2026-08-09
96.600.000đ – 177.300.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã AIR-075A-S6A1U trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 40 °C (non-POE, with 0.7 m/s airflow (TDP 130W); -15 ~ 35°C for POE)
Nguồn điện19~36V
Đầu nối nguồn4pin Phoenix
Kiểu lắp đặtWall mounting
Kích thước (mm)235.8 x 174 x 59
Khối lượng (kg)2.89
Chống rung3 Grms @ 5 ~ 500 Hz — random, 1 hr/axis
Chứng nhậnCE, FCC Class B, CB, UL, CCC, BSMI

Máy tính

CPU14-core Arm Neoverse-V3AE 64-bit CPU
RAMLPDDR5X · tối đa 128GB
Lưu trữ1× NVMe SSD
GPUNVIDIA Blackwell architecture GPU (2560 cores, 96 Tensor Cores)
CUDA cores2560
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/RS-422/RS-485
LAN4× 10GbE Marvell AQR113
USB2× USB USB 3.2 Gen 1 Type-C · 2× USB USB 3.2 Gen 2 Type-A · 1× USB USB 3.2 Gen 1 Type-C (RCM only)
Xuất hình1× HDMI 2.1 · 1× DP 1.4a
Mở rộng1× M.2 2230 E Key · 1× M.2 3052 B Key · 2× CANBus

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (17 mã)

96PSA-A330W24P4-3A/D 100-240V 330W 24V C14 TERMINAL BLOCK 4P
1702002600Power Cord UL 3P 10A 125V 183cm (US)
1702002605Power Cord EU 3P 10A 250V 183cm (EU)
1702031801Power Cord BSI 3P 10A 250V 183cm (UK)
1700000237Power Cord PSE 3P 12A 125V 183cm (Japan)
1700013977Power Cord CCC 3P 10A 250V 200cm 90°(China)
AIW-169BR-GX1Realtek Wi-Fi 6E M.2 2230 E-Key
1751000620-011x Cable Ant. L300mm for WIFI
1751000651-011x Antenna for WIFI
AIW-356DQ-JK1Qualcomm 5G M.2 3052 B-Key (JK SKU)
AIW-356DQ-E01Qualcomm 5G M.2 3052 B-Key (EU SKU)
AIW-356DQ-N01Qualcomm 5G M.2 3052 B-Key (US SKU)
1751000623-011x Cable Ant. L300mm for 5G
1750009372-011x Antenna for 5G
MIOE-PSE-DPA1MIOe-PSE POE module
1700034631-011pcs M cable USB-A 4P(M)/USB-C 24P(M) 90cm (Flashing Cable)
1700031582-011pcs F Cable D-SUB 9P(M)/1x5P-1.25 20cm (debug cable)

Cấu hình khác cùng dòng AIR-075

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng AIR-075 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

MIC-780W-00A1U Advantech MIC-700
2× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-430-E1H Advantech UNO-400
Atom E3950 · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-348-ANN3BW Advantech UNO-300
3× COM · 3× LAN · -20 ~ 50 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-3285G-674BE Advantech UNO-3200
Core i7-6822EQ · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-258-U35LNA Advantech UNO-200
Core Ultra 5 325 · 2× COM · 5× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
UNO-2484V3-U27N1A Advantech UNO-2400
Core Ultra 7 255U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →