UNO-247-J1N1AE
Máy tính công nghiệp IoT Edge thiết kế không quạt nhỏ gọn, vỏ nhôm độ bền cao, hỗ trợ dải nhiệt hoạt động mở rộng -20~60°C và chống rung sốc chuẩn quân sự/công nghiệp. Trang bị vi xử lý Intel Celeron J3455, nguồn 12VDC dạng giắc khóa ren cố định, 2 cổng GbE, 6 cổng COM, 4 cổng USB, HDMI, VGA và tích hợp cổng Audio Line-out.
- Thiết kế công nghiệp không quạt vỏ nhôm chắc chắn, khả năng chống sốc 50G và chống rung 3Grms
- Nguồn điện 12VDC sử dụng giắc cắm DC dạng khóa ren chống bung kết nối
- Dải nhiệt độ hoạt động từ 0~50°C (mở rộng -20~60°C với linh kiện nhiệt độ rộng)
- Lắp đặt linh hoạt dạng Stand Mount hoặc DIN-Rail
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 50 °C (với 0.7m/s air flow (-20 ~ 60°C khi sử dụng linh kiện nhiệt độ rộng)) |
|---|---|
| Nguồn điện | 12VDC |
| Đầu nối nguồn | Lockable DC Jack |
| Kiểu lắp đặt | Stand Mount, DIN-Rail (Optional) |
| Kích thước (mm) | 200 x 140 x 50 |
| Khối lượng (kg) | 1 |
| Chống rung | 3Grms (mSATA) / 0.5Grms (HDD) — IEC 60068-2-64, random, 5 ~ 500Hz, 1hr/axis |
| Chứng nhận | CE, FCC, UL, CCC, BSMI |
Máy tính
| CPU | Intel Celeron J3455 |
|---|---|
| RAM | DDR3L SO-DIMM · 1 khe · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 1× mSATA (Full size) · 1× 2.5" SATA HDD/SSD drive bay (hỗ trợ độ dày 9.5mm) |
| GPU | Intel HD Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 4× RS232 · 2× RS485 |
|---|---|
| LAN | 2× 10/100/1000 Mbps Realtek RTL8111G-CG |
| USB | 2× USB 3.0 · 2× USB 2.0 |
| Xuất hình | 1× HDMI 1.4b (3840x2160@30Hz) · 1× VGA (1920x1080@60Hz) |
| Mở rộng | 1× mPCIe · 1× M.2 · 1× Micro SIM slot |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (14 mã)
| 96PSA-A36W12W7-5 | ADP A/D 100-240V 36W 12V WO/PFC |
|---|---|
| 1700001524 | Power Cable 3-pin 1.8M, USA type |
| 170203183C | Power Cable 3-pin 1.8M, Europe type |
| 170203180A | Power Cable 3-pin, 1.8M, UK type |
| UNO-400-DMKAE | DIN Rail Kit |
| UNO-2000G-VMKAE | UNO & FPM integration VESA Mount kit |
| AQD-SD3L2GN16-SQ1 | Memory 2GB (0~50°C) |
| AQD-SD3L4GN16-SG1 | Memory 4GB (0~50°C) |
| AQD-SD3L8GN16-SG1 | Memory 8GB (0~50°C) |
| SQR-SD3I-2G1K6SNLB | Memory 2GB (-20~60°C) |
| SQR-SD3I-4G1K6SNLB | Memory 4GB (-20~60°C) |
| SQR-SD3I-8G1K6SNLB | Memory 8GB (-20~60°C) |
| 20703WX9ES0027 | Img WIN10LTSC x64 V6.05 B023 UNO-247 Entry |
| 20701U20DS0001 | Image AdvLinuxTu_x64 V3.4.3 for UNO series for Ubuntu 20.04 |
Cấu hình khác cùng dòng UNO-200
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.