EN
UNO-247-J121W10 (Cấu hình sẵn 4G RAM, 64G SSD, Win10)
Máy tính công nghiệp Advantech UNO-200

UNO-247-J121W10

Máy tính công nghiệp IoT Edge không quạt cấu hình sẵn 4GB RAM, 64GB SSD và Win 10 2019 LTSC. Vỏ nhôm chống rung sốc vượt trội, hỗ trợ nguồn 12VDC giắc khóa ren, vi xử lý Intel Celeron J3455, 2 x GbE, 6 x COM, 4 x USB, HDMI và VGA.

  • Thiết kế công nghiệp không quạt vỏ nhôm chắc chắn, khả năng chống sốc 50G và chống rung 3Grms
  • Nguồn điện 12VDC sử dụng giắc cắm DC dạng khóa ren chống bung kết nối
  • Dải nhiệt độ hoạt động từ 0~50°C (mở rộng -20~60°C với linh kiện nhiệt độ rộng)
  • Tích hợp sẵn 4GB RAM, 64GB SSD và bản quyền Windows 10 2019 LTSC
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
12.200.000đ – 20.000.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UNO-247-J121W10 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (với 0.7m/s air flow (-20 ~ 60°C khi sử dụng linh kiện nhiệt độ rộng))
Nguồn điện12VDC
Đầu nối nguồnLockable DC Jack
Kiểu lắp đặtStand Mount, DIN-Rail (Optional)
Kích thước (mm)200 x 140 x 50
Khối lượng (kg)1
Chống rung3Grms (mSATA/SSD) / 0.5Grms (HDD) — IEC 60068-2-64, random, 5 ~ 500Hz, 1hr/axis
Chứng nhậnCE, FCC, UL, CCC, BSMI

Máy tính

CPUIntel Celeron J3455
RAMDDR3L SO-DIMM (Lắp sẵn 4GB) · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữ1× SSD (Lắp sẵn 64GB) · 1× mSATA (Full size) · 1× 2.5" SATA HDD/SSD drive bay (hỗ trợ độ dày 9.5mm)
GPUIntel HD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS232 · 2× RS485
LAN2× 10/100/1000 Mbps Realtek RTL8111G-CG
USB2× USB 3.0 · 2× USB 2.0
Xuất hình1× HDMI 1.4b (3840x2160@30Hz) · 1× VGA (1920x1080@60Hz)
Mở rộng1× mPCIe · 1× M.2 · 1× Micro SIM slot

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (14 mã)

96PSA-A36W12W7-5ADP A/D 100-240V 36W 12V WO/PFC
1700001524Power Cable 3-pin 1.8M, USA type
170203183CPower Cable 3-pin 1.8M, Europe type
170203180APower Cable 3-pin, 1.8M, UK type
UNO-400-DMKAEDIN Rail Kit
UNO-2000G-VMKAEUNO & FPM integration VESA Mount kit
AQD-SD3L2GN16-SQ1Memory 2GB (0~50°C)
AQD-SD3L4GN16-SG1Memory 4GB (0~50°C)
AQD-SD3L8GN16-SG1Memory 8GB (0~50°C)
SQR-SD3I-2G1K6SNLBMemory 2GB (-20~60°C)
SQR-SD3I-4G1K6SNLBMemory 4GB (-20~60°C)
SQR-SD3I-8G1K6SNLBMemory 8GB (-20~60°C)
20703WX9ES0027Img WIN10LTSC x64 V6.05 B023 UNO-247 Entry
20701U20DS0001Image AdvLinuxTu_x64 V3.4.3 for UNO series for Ubuntu 20.04

Cấu hình khác cùng dòng UNO-200

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UNO-200 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-2473G-J3AE Advantech UNO-2400
Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -10 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2372G-J021AE Advantech UNO-2300
Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2271G-E021AE Advantech UNO-2200
Atom E3825 · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-1372G-J021AE Advantech UNO-1300
Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-127-E22CU Advantech UNO-100
Atom x6413E · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-3272G-J021AE Advantech UNO-3200
Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →