EN
SKY-620V3-R27A1
Máy tính công nghiệp Advantech SKY-600

SKY-620V3-R27A1

Máy chủ GPU mật độ cao 2U Rackmount Advantech SKY-620V3 tích hợp bộ nguồn dự phòng 2700W 1+1 Titanium, hỗ trợ chống rung xóc công nghiệp. Thiết bị trang bị vi xử lý kép Intel Xeon Scalable thế hệ 4/5, 16 khe RAM DDR5 ECC và khả năng mở rộng lên tới 6 card PCIe x16 độ rộng kép cho các ứng dụng tính toán hiệu năng cao.

  • Trang bị bộ nguồn dự phòng 2700W 1+1 chuẩn 80 PLUS Titanium hiệu suất cao
  • Thiết kế chuẩn 2U Rackmount công nghiệp, khả năng chống sốc lên tới 10G
  • Khả năng mở rộng vượt trội hỗ trợ tối đa 6 card PCIe x16 độ rộng kép FH/FL
  • Bộ xử lý kép Dual 4th/5th Gen Intel Xeon Scalable (TDP lên tới 225W)

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã SKY-620V3-R27A1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 35 °C
Nguồn điệnAC 100~240V
Kiểu lắp đặtRackmount
Kích thước (mm)438 x 88 x 760
Khối lượng (kg)24
Chống rung0.25 Grms (Hoạt động), 2 G (Không hoạt động) — 5 ~ 500 Hz
Chứng nhận80 PLUS Titanium

Máy tính

CPUIntel Xeon Scalable
ChipsetIntel C741
SocketDual Socket E
RAMDDR5 ECC RDIMM / Intel Optane DC Persistent Memory · 16 khe · tối đa 2048GB
Lưu trữ8× 2.5" SAS/SATA/NVMe Hot-swap · 2× M.2 2280/22110
GPUAspeed AST2600
Khe mở rộng PCI/PCIe6

Kết nối & I/O

COM1× RS-232/DB9 (Rear) · 2× Internal connector
LAN2× 2.5GbE Intel I226LM · 2× 10GbE Intel X710-AT2 · 1× Dedicated IPMI
USB2× USB USB 2.0 (Front) · 2× USB USB 3.2 Gen1 (Rear) · 1× USB Type-A USB (Internal)
Xuất hình1× VGA DB15
Mở rộng2× PCIe x16 Gen5 · 2× PCIe x8 Gen5 · 2× PCIe x16 Gen5 (hoặc 2 x PCIe x8 Gen5 link)

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (13 mã)

968DE00079Slide rail kit
1700021723-02UL Power Cord (125V,15A)
1700033943-01BSMI Power Cord (125V,15A)
1700023533-01EU Power Cord (250V,10A)
1700023534-01UK Power cord
1960116798N000Internal FL/FR IO bracket for GPU RTX 6000 ada/L40s/L20
1960117728N100Internal FL/FR IO bracket for GPU RTX 4000 ada/4000Blackwell
1960120083N000Internal FL/FR IO bracket for GPU 6000Blackwell / 5000Blackwell / 4500Blackwell
1960120082N000Internal FL/FR IO bracket for GPU L4
1960120067N000Internal GPU-Rear Bracket for 4000Ada/4000Blackwell
1960120068N000Internal GPU-Rear Bracket for L4
1700035589-01CPU8P to 12V2x6 (300W) GPU power cable
1700036433-01CPU8P to 12V2x6 (600W) GPU power cable

Cấu hình khác cùng dòng SKY-600

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng SKY-600 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-3283G-6541AE Advantech UNO-3200
Core i5-6440EQ · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
SKY-8134S-11 Advantech SKY-8100
Xeon Scalable Processor · 1× COM · 20× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
SKY-6420-R48A1 Advantech SKY-6400
2nd Gen Intel Xeon Scalable Processors · 4× COM · 3× LAN · 0 ~ 35 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
SKY-6200-R20B1 Advantech SKY-6200
Xeon Scalable · 3× COM · 4× LAN · 0 ~ 35 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
SKY-9236SU-L6A00 Advantech SKY-9200
Xeon 6 Scalable · 5 ~ 35 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
SKY-8234D3-S12R Advantech SKY-8200
Xeon Scalable Processors · 0 ~ 40 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →