Bỏ qua tới nội dung
EN
SKY 640V2
  • 0~35°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 100–240 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 5Cổng LAN
  • 11Khe PCIe
Tải datasheet →
Máy tính công nghiệp Advantech SKY-600

SKY-640-2R20A1

Máy chủ GPU lắp tủ rack 4U chuẩn công nghiệp với nguồn dự phòng 1+1 2000W 80 PLUS Platinum, dải nhiệt độ hoạt động 0 ~ 35°C, chống rung shock tiêu chuẩn và hệ thống 3 quạt 12cm dễ bảo trì. Thích hợp cho xử lý đồ họa nâng cao nhờ hỗ trợ 2 CPU 3rd Gen Intel Xeon Scalable và tối đa 4 card PCIe x16 double-deck.

  • Thiết kế Rackmount 4U công nghiệp với 3 quạt làm mát 12cm dễ dàng bảo trì
  • Nguồn dự phòng 1+1 2000W đạt chứng nhận 80 PLUS Platinum
  • Hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động 0 ~ 35°C và chịu rung động lên tới 0.75Grms
  • Hỗ trợ 2 bộ vi xử lý 3rd Gen Intel Xeon Scalable (TDP lên đến 205W)
giá tham khảo (ước theo phân khúc) · cập nhật 2026-08-09
127.900.000đ – 234.600.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã SKY-640-2R20A1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 35 °C
Nguồn điện100-240VAC
Kiểu lắp đặtRackmount
Kích thước (mm)435 x 176 x 660
Khối lượng (kg)34
Chống rung0.75Grms (Operating), 2G (Non-Operating) — 5 ~ 500 Hz
Chứng nhận80 PLUS Platinum

Máy tính

CPUDual 3rd Gen. Intel Xeon Scalable processors
ChipsetIntel C621A
SocketLGA4189
RAMDDR4 ECC RDIMM/LRDIMM / Intel Optane · 16 khe · tối đa 2048GB
Lưu trữ8× 3.5" hot-swap SAS/SATA HDD drive bay (also supports 2.5") · 2× 2.5" Internal HDD/SSD Bracket · M.2 2280 B+M key (SATA and PCIe) · M.2 2280 B+M key (PCIe)
GPUAspeed AST 2500
Khe mở rộng PCI/PCIe11

Kết nối & I/O

COM1× RS-232 · 1× Internal LPC/COM
LAN2× 1 GbE Intel I210AT · 2× 10 GbE Intel X550-AT2 · 1×
USB2× USB USB 3.2 Gen 1 · 7× USB USB 3.2 Gen 1 · 1× USB USB 2.0
Xuất hình1× VGA
Mở rộng4× PCIe x16 Gen4 · 7× PCIe x8 Gen4

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (14 mã)

PCA-TPM-00B1ETPM 2.0 Module by LPC
1700028024-01Dual port USB 3.2 Gen cable (45 cm/17.7") with bracket
1701090401COM port cable with bracket
9680016858Rail Kit
98R16402100External FAN for SKY-640V2
1700029268-01GPU PWR convert cable, convert CPU8P to PCIe 6+2P
1700027928-01UL Power core (125V,15A)
1700027909-02BSMI Power Core (125V,15A)
1702002605EU Power Core (250V,10A)
PCA-AUDIO-HDB1EHD Audio-card
1702040400B4P to 4P for audio board
1960094037N000Hold-down bar for GPU card power at north edge
1992610020Rubber for GPU card power at north edge to pair with hold-down bar, and one GPU card needs one pcs rubber
1700035590-0112V2x6 power cable (300W), CPU8P (M) to 16Pin (VT type)

Cấu hình khác cùng dòng SKY-600

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng SKY-600 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

FPC-9002-P6 Arbor FPC-9000
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 2× COM · 9× LAN · -20 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
FPC-7902 Arbor FPC-7900
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
DS-1302-R10 Cincoze DS-1300
10th Generation Intel Xeon / Core Series Processors · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
ARES-1983H-MV Arbor ARES-1900
14th/13th/12th Gen. Core i9/i7/i5/i3 processor · 2× COM · 7× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
GP-3000-R10 Cincoze GP-3000
Xeon / Core / Pentium / Celeron 8th/9th Gen · 2× COM · 5× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
IEC-3367-1165G7 Arbor IEC-3300
Core i7-1165G7 · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 40 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →