Bỏ qua tới nội dung
EN
SKY-6100
  • 0~35°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 100–240 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 3Cổng LAN
  • 5Khe PCIe
Tải datasheet →
Máy tính công nghiệp Advantech SKY-6100

SKY-6100-R12B1E

Máy chủ GPU 1U Rackmount công nghiệp Advantech SKY-6100 trang bị nguồn dự phòng 1+1 1200W chuẩn 80 PLUS Platinum, thiết kế tản nhiệt tối ưu với 8 quạt tốc độ cao, hỗ trợ bộ vi xử lý kép 2nd Gen Intel Xeon Scalable và tối đa 5 khe cắm mở rộng PCIe x16 cho các card GPU single-deck hoặc double-deck.

  • Nguồn dự phòng 1+1 1200W chuẩn 80 PLUS Platinum đảm bảo hoạt động liên tục.
  • Thiết kế Rackmount 1U tối ưu tản nhiệt với hệ thống 8 quạt làm mát tốc độ cao.
  • Hỗ trợ bộ vi xử lý kép 2nd Gen Intel Xeon Scalable (TDP lên tới 140W).
  • Khả năng mở rộng linh hoạt lên tới 5 khe PCIe x16 Gen3 cho card GPU single-deck hoặc 1 card double-deck FH/FL.
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
90.900.000đ – 148.700.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã SKY-6100-R12B1E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 35 °C
Nguồn điện100 ~ 240 VAC
Kiểu lắp đặt1U Rackmount
Kích thước (mm)438 x 44 x 650
Khối lượng (kg)16
Chống rung0.25 Grms — 5 ~ 500 Hz

Máy tính

CPUDual 2nd Gen Intel Xeon Scalable
ChipsetIntel C622
SocketLGA-3647
RAMDDR4 2666/2933 MHz ECC RDIMM/LRDIMM / Intel Optane DC Persistent Memory · 8 khe · tối đa 2048GB
Lưu trữ2× 2.5" Hot-swap · M.2 2242 SATA
GPUAspeed AST2500
Khe mở rộng PCI/PCIe5

Kết nối & I/O

COM
LAN2× 10GbE Intel X557-AT2 · 1× 10/100/1000 Mbps Intel I210AT
USB2× USB USB 2.0 · 2× USB USB 3.0 · 1× USB Type-A USB
Xuất hình1× VGA
Mở rộng2× PCIe x16 Gen3 · 2× PCIe x16 Gen3 · 1× PCIe x16 Gen3

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (6 mã)

968001720726" Slide Rail Kit
968001720820" Slide Rail Kit
98R1610010EOptional Air Duct for double-deck GPU card
1700027928-01UL Power core (125V,15A)
1700027909-02BSMI Power Core (125V,15A)
1702002605EU Power Core (250V,10A)

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

FPC-9002-P6 Arbor FPC-9000
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 2× COM · 9× LAN · -20 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
FPC-7902 Arbor FPC-7900
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
DS-1302-R10 Cincoze DS-1300
10th Generation Intel Xeon / Core Series Processors · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
FPC-8100W Arbor FPC-8100
10th Gen Core i9/i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
ARES-1983H-MV Arbor ARES-1900
14th/13th/12th Gen. Core i9/i7/i5/i3 processor · 2× COM · 7× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
SB-244-11165G7 Arbor SB-244
Core i7-1165G7 · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →