- -20~50°CDải nhiệt
- Không quạtTản nhiệt
- 19–36 VDCNguồn vào
- 2Cổng COM
- 10Cổng LAN
- 2Khe PCIe
- PoENguồn qua LAN
FPC-9202-P6
Máy tính công nghiệp chuyên dụng cho thị giác máy, vỏ nhôm fanless, nguồn DC dải rộng 19~36V, đạt chuẩn rung sốc MIL-STD-810G, tích hợp 6 cổng PoE Gigabit cấp nguồn trực tiếp cho nhiều camera công nghiệp.
- Thiết kế fanless, vỏ hợp kim nhôm, nguồn DC dải rộng 19~36V với ignition power control
- Đạt chuẩn rung sốc quân sự MIL-STD-810G (Method 514.6 và 516.6), phù hợp môi trường sản xuất rung động mạnh
- 6 cổng Gigabit PoE chuẩn 802.3af, cấp nguồn trực tiếp cho nhiều camera công nghiệp không cần bộ cấp nguồn riêng
- Hỗ trợ 4 màn hình độc lập (HDMI + VGA + DP x2) cho giám sát đa camera
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã FPC-9202-P6 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 50 °C (ambient w/ air flow (CPU TDP 35W, fanless)) |
|---|---|
| Nguồn điện | 19~36V |
| Đầu nối nguồn | 4-pin DC input terminal block, combined with remote power on/off switch |
| Kiểu lắp đặt | Wall-mount |
| Kích thước (mm) | 225 x 292 x 120 mm |
| Khối lượng (kg) | 7 |
| Chống rung | MIL-STD-810G, Method 514.6 |
| Chứng nhận | CE, FCC Class A |
Máy tính
| RAM | DDR5 SO-DIMM 5600MHz · 2 khe · tối đa 96GB |
|---|---|
| Lưu trữ | 2× 2.5” drive bay · M.2 M key (PCIe Gen4 x4 + SATA) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 2 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 (DB-9, default RS-232) |
|---|---|
| LAN | 4× GbE/2.5GbE Intel® WGI226LM / WGI210AT / WGI219LM (iAMT) · 6× GbE PoE Intel® WGI210AT PCIe controller PoE |
| USB | 8× USB USB 3.2 Gen2 (10Gbps) · 2× USB USB 3.2 Gen1 (5Gbps) |
| DIO | 8 in / 8 out |
| Xuất hình | 1× HDMI · 1× VGA (DB-15) · 2× DP |
| Mở rộng | 1× mini-card full size · 1× M.2 E key · 1× M.2 B key · 1× PCIe x8 (via x4 lanes) · 1× PCIe x16 · 1× DIO/LPT selectable |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (7 mã)
| WMK-7000 | Wall-mount kit for FPC-7XXX Series |
|---|---|
| PAC-180W6C-FSP-ES | 180W AC/DC 19V adapter kit w/ 2-pin/ 3-pin/ 4-pin block |
| WIFI-IN2550 | Intel® AX200NGW M.2 Wi-Fi 6 module w/ 2 x 30cm internal wires |
| ANT-H11 | 1 x 2dBi HSUPA Antenna |
| ANT-D11 | 1 x Wi-Fi dual-band 2.4G/5G Antenna |
| MK-5C-8G/16G/32G/48G | DDR5-4800/5600 8GB/16GB/32GB/48GB SDRAM DIMM kit |
| FAN-4020 | Fan kit (40 x 40 x 20 mm, L=250 mm, 2P) |
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.
6× COM · 6× LAN · -10 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đủ cổng COM · cùng fanless · có PoE · có DIO · có khe mở rộng
So cạnh nhau → Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 2× COM · 9× LAN · -20 ~ 50 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có PoE · có DIO · có khe mở rộng
So cạnh nhau → Core 10th Gen i9/i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO · có khe mở rộng
So cạnh nhau → Core 6th/7th Gen i7/i5/i3 · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO · có khe mở rộng
So cạnh nhau → Celeron N3350 · 9× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có PoE · có DIO
So cạnh nhau → 10th Generation Intel Xeon / Core Series Processors · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau → 







