Bỏ qua tới nội dung
EN
12th Gen Intel® Celeron 7305E WT COMe Compact Type 6 CPU module, -40~85°C
  • -40~85°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 2Cổng COM
  • 1Cổng LAN
Module & mở rộng Arbor EmCOMe-i93

EmCOMe-i93U0-WT-7305E

Module CPU COM Express Type 6 Compact chịu dải nhiệt rộng -40°C đến 85°C, dùng CPU Intel Celeron tiết kiệm điện hàn chết trên board, phù hợp hệ thống công nghiệp cần carrier board nhỏ gọn, chi phí hợp lý.

  • Dải nhiệt hoạt động rất rộng -40°C đến 85°C, phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt
  • CPU hàn chết dòng Celeron tiết kiệm điện, phù hợp ứng dụng cơ bản chi phí thấp
  • Xuất hình đồng thời tới 4 màn hình qua LVDS, Analog RGB và 3 x DDI
  • Dải điện áp vào rộng 8.5V~20V, phù hợp nhiều nguồn công nghiệp

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmCOMe-i93U0-WT-7305E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 85 °C

Máy tính

CPUIntel® Celeron 7305E 1.0GHz
GPUIntegrated Intel® UHD Graphics (depends on CPU SKU)

Kết nối & I/O

COM2× UART (RX/TX only)
LAN1× 2.5GbE Intel® i226 series
USB8× USB USB 2.0 · 4× USB USB 3.0
Xuất hình1× LVDS (dual channel 24-bit) by default or eDP · 1× Analog RGB (VGA) · 3× DDI
Mở rộng2× PCIe · 8× PCIe

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (5 mã)

HS-93U0-C1Heat sink with Fan (95x95x36.5mm)
HS-93U0-F1-THeat spreader, threaded standoffs (bore hole) (95x95x11mm)
HS-93U0-F1-NTHeat spreader, non-threaded standoffs (bore hole) (95x95x11mm)
PBE-1705COM Express® Type 6 carrier board (ATX form factor)
CBK-03-1705-00Cable kit: 1 x SATA cable, 2 x COM Flat cables

Cấu hình khác cùng dòng EmCOMe-i93

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmCOMe-i93 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

EmNANO-i230V-WT-E3845-2G Arbor EmNANO-i23
Atom E3845 1.91GHz · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmETXe-i92U1-WT-6305E Arbor EmETXe-i92
Celeron 6305E · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmETXe-i91U0-WT-4305UE-RGB Arbor EmETXe-i91
Celeron 4305UE 2.2GHz · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmETXe-i89U0-3955U Arbor EmETXe-i89
Celeron 3955U 2.3GHz (Base) · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmETX-i2304-WT-E3845 Arbor EmETX-i23
Atom E3845 1.91GHz · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Atom Processor x7211RE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →