Bỏ qua tới nội dung
EN
12th Gen Intel Core i3-1220PE WT COMe Basic Type 6 CPU Module, -40~85°C
  • -40~85°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 2Cổng COM
  • 1Cổng LAN
Module & mở rộng Arbor EmCOMe-i93

EmCOMe-i93M0-WT-1220PE

Module CPU COM Express Type 6 Basic chịu dải nhiệt rộng -40°C đến 85°C, dùng CPU Intel Core i3 dòng P thế hệ 12 hàn chết trên board, phù hợp tích hợp vào hệ thống công nghiệp cần tuỳ biến carrier board riêng.

  • Dải nhiệt hoạt động rất rộng -40°C đến 85°C, phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt
  • CPU hàn chết (soldered onboard) tăng độ bền rung động so với socket rời
  • Xuất hình đồng thời tới 4 màn hình qua LVDS, Analog RGB và 3 x DDI
  • Dải điện áp vào rộng 8.5V~20V, phù hợp nhiều nguồn công nghiệp

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmCOMe-i93M0-WT-1220PE trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 85 °C

Máy tính

CPUIntel® Core™ i3-1220PE 3.1GHz(E-core)/4.2GHz(P-core)
Lưu trữ2× SATA (600MB/s) · NVMe BGA SSD (optional, shares 1 x PCIe x4)
GPUIntegrated Intel® Iris Xe or UHD Graphics (depending on CPU SKU)

Kết nối & I/O

COM2× UART (RX/TX only)
LAN1× 2.5GbE Intel® i226 series
USB8× USB USB 2.0 · 4× USB USB 3.2
Xuất hình1× LVDS (dual channel 24-bit) by default or eDP · 1× Analog RGB (VGA) · 3× DDI
Mở rộng1× PCIe · 2× PCIe · 8× PCIe

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (3 mã)

HS-93M0-C1Heat sink 95x125mm, W/FAN+PAD
PBC-1705COM Express Type 6 carrier board (ATX form factor)
CBK-03-1705-00Cable kit: 1 x SATA cable, 2 x COM Flat cables

Cấu hình khác cùng dòng EmCOMe-i93

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmCOMe-i93 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

EmETXe-i92U1-WT-1115G4E Arbor EmETXe-i92
Core i3-1115G4E · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmETXe-i91U0-WT-8145UE-RGB Arbor EmETXe-i91
Core i3-8145UE 2.2GHz (Base)/3.9GHz (Turbo) · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmETXe-i89U0-6100U Arbor EmETXe-i89
Core i3-6100U 2.3GHz (Base) · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmCORE-i90U2-WT-7100U Arbor EmCORE-i90
Core i3-7100U · 4× COM · 5× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmCORE-i93M02WT-1220PE Arbor EmCORE-i93
Core i3-1220PE · 6× COM · 2× LAN
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
PBQ-900L Arbor PBQ-900
5× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →