EN
DS-380 (DS-3800F-U1A2E)
Máy tính công nghiệp Advantech DS-3800

DS-3800F-U1A2E

Máy tính công nghiệp ngoài trời không quạt DS-380 thiết kế nhỏ gọn, hỗ trợ nhiệt độ hoạt động từ -10 đến 50°C, điện áp 19V DC-in, trang bị vi xử lý Intel Core Ultra 5 125H tích hợp AI Boost NPU 11 TOPs (không tích hợp nút xoá EDID).

  • Thiết kế tản nhiệt không quạt (Fanless) hoạt động bền bỉ ngoài trời
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng -10 ~ 50°C (với luồng khí 0.7m/s)
  • Nguồn điện 19V DC-in hỗ trợ chế độ AT/ATX
  • Khả năng lắp đặt linh hoạt: Wall Mount, VESA Mount, Pole Mount
Dòng này hợp với tình huống nào?

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã DS-3800F-U1A2E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 50 °C (with 0.7m/s air flow)
Nguồn điện19V
Kiểu lắp đặtWall Mount, VESA Mount, Pole Mount
Kích thước (mm)180 x 177 x 38
Khối lượng (kg)2
Chứng nhậnCE, FCC Class B, BSMI, UKCA, CCC, UL, CB

Máy tính

CPUIntel Core Ultra 5 125H
RAMDDR5 · 2 khe · tối đa 48GB
Lưu trữ1× M.2 2242 M-Key (PCIe x4)
GPUIntel Arc Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS-232
LAN2× 2.5 Gbps Intel i226IT
USB2× USB USB 3.2 Gen1 · 2× USB USB 2.0
Xuất hình4× HDMI
Mở rộng1× M.2 2242 M-Key · 1× M.2 2230 E-Key

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (25 mã)

AMK-V025EDS-380 Mounting Kit (VESA/Pole Mount Bracket / Adapter Kit)
AMK-V026EDS-380 Thermal Protection Cover Kit (protection cover + wall mount kit)
AIW-170BQ-001Qualcomm WiFi6E M.2 2230 E key
1751000648-011 x Cable Ant. 10mm
1751000635-011 x Cable Ant. 20mm
1751000651-012 x Antenna
SQR-SD5S8G5K6SNGASODIMM DDR5 5600 8GB, Samsung
SQR-SD5S16G5K6SNAASODIMM DDR5 5600 16GB, Samsung
SQR-SD5S32G5K6SNAASODIMM DDR5 5600 32GB, Samsung
SMI-SD5V8GN56-CCSODIMM DDR5 5600 8GB, Apacer
SMI-SD5V16GN56-CBSODIMM DDR5 5600 16GB, Apacer
SMI-SD5V32GN56-CBSODIMM DDR5 5600 32GB, Apacer
SQF-C4MV2-128GDEDMPCIe/NVMe M.2 2242 128G
SQF-C4MV2-256GDEDMPCIe/NVMe M.2 2242 256G
SQF-C4MV2-512GDEDMPCIe/NVMe M.2 2242 512G
SQF-C4MV4-1TDEDMPCIe/NVMe M.2 2242 1TB
20706WLV1S0116Win11 IoT LTSC EN, 64b Value
20706WX1ES0160Win10 IoT LTSC EN, 64b Value
17000015243-pin power cord (US)
170203183C3-pin power cord (EU)
170203180A-013-pin power cord (UK)
17000089213-pin power cord with PSE (Japan)
17000191463-pin power cord (CCC)
17000185533-pin power cord (AU)
1700024849-013-pin power cord (TW)

Cấu hình khác cùng dòng DS-3800

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng DS-3800 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-3285G-674BE Advantech UNO-3200
Core i7-6822EQ · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-2484V3-U27N1A Advantech UNO-2400
Core Ultra 7 255U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-238-87N1AO Advantech UNO-200
Core i7-8665UE · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-148-D5NBA Advantech UNO-100
Core i5-1335UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
MIC-770H-00A2 Advantech MIC-700
8th/9th Gen Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
SKY-8232DV2-A000E Advantech SKY-8200
3rd Gen Intel Xeon Scalable Processor · 1× COM · 3× LAN · -5 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →