DS-3800F-U0A1U
Máy tính công nghiệp ngoài trời không quạt DS-380 sản xuất theo tiêu chuẩn MIT, hỗ trợ nhiệt độ hoạt động từ -10 đến 50°C, điện áp 19V DC-in, trang bị vi xử lý Intel Core Ultra 5 135H tích hợp AI Boost NPU 11 TOPs và vPro.
- Sản xuất theo tiêu chuẩn MIT (Made in Taiwan)
- Thiết kế tản nhiệt không quạt (Fanless) hoạt động bền bỉ ngoài trời
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng -10 ~ 50°C (với luồng khí 0.7m/s)
- Nguồn điện 19V DC-in hỗ trợ chế độ AT/ATX
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -10 ~ 50 °C (with 0.7m/s air flow) |
|---|---|
| Nguồn điện | 19V |
| Kiểu lắp đặt | Wall Mount, VESA Mount, Pole Mount |
| Kích thước (mm) | 180 x 177 x 38 |
| Khối lượng (kg) | 2 |
| Chứng nhận | CE, FCC Class B, BSMI, UKCA, CCC, UL, CB |
Máy tính
| CPU | Intel Core Ultra 5 135H |
|---|---|
| RAM | DDR5 · 2 khe · tối đa 48GB |
| Lưu trữ | 1× M.2 2242 M-Key (PCIe x4) |
| GPU | Intel Arc Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 1× RS-232 |
|---|---|
| LAN | 2× 2.5 Gbps Intel i226IT |
| USB | 2× USB USB 3.2 Gen1 · 2× USB USB 2.0 |
| Xuất hình | 4× HDMI |
| Mở rộng | 1× M.2 2242 M-Key · 1× M.2 2230 E-Key |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (25 mã)
| AMK-V025E | DS-380 Mounting Kit (VESA/Pole Mount Bracket / Adapter Kit) |
|---|---|
| AMK-V026E | DS-380 Thermal Protection Cover Kit (protection cover + wall mount kit) |
| AIW-170BQ-001 | Qualcomm WiFi6E M.2 2230 E key |
| 1751000648-01 | 1 x Cable Ant. 10mm |
| 1751000635-01 | 1 x Cable Ant. 20mm |
| 1751000651-01 | 2 x Antenna |
| SQR-SD5S8G5K6SNGA | SODIMM DDR5 5600 8GB, Samsung |
| SQR-SD5S16G5K6SNAA | SODIMM DDR5 5600 16GB, Samsung |
| SQR-SD5S32G5K6SNAA | SODIMM DDR5 5600 32GB, Samsung |
| SMI-SD5V8GN56-CC | SODIMM DDR5 5600 8GB, Apacer |
| SMI-SD5V16GN56-CB | SODIMM DDR5 5600 16GB, Apacer |
| SMI-SD5V32GN56-CB | SODIMM DDR5 5600 32GB, Apacer |
| SQF-C4MV2-128GDEDM | PCIe/NVMe M.2 2242 128G |
| SQF-C4MV2-256GDEDM | PCIe/NVMe M.2 2242 256G |
| SQF-C4MV2-512GDEDM | PCIe/NVMe M.2 2242 512G |
| SQF-C4MV4-1TDEDM | PCIe/NVMe M.2 2242 1TB |
| 20706WLV1S0116 | Win11 IoT LTSC EN, 64b Value |
| 20706WX1ES0160 | Win10 IoT LTSC EN, 64b Value |
| 1700001524 | 3-pin power cord (US) |
| 170203183C | 3-pin power cord (EU) |
| 170203180A-01 | 3-pin power cord (UK) |
| 1700008921 | 3-pin power cord with PSE (Japan) |
| 1700019146 | 3-pin power cord (CCC) |
| 1700018553 | 3-pin power cord (AU) |
| 1700024849-01 | 3-pin power cord (TW) |
Cấu hình khác cùng dòng DS-3800
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.