ARK-1124U-S1A3
Máy tính công nghiệp dạng hộp không quạt, thiết kế mô-đun mở rộng linh hoạt, hoạt động bền bỉ trong dải nhiệt độ rộng từ -20°C đến 60°C, hỗ trợ nguồn 12V DC dạng khóa và khả năng nâng cấp qua mô-đun iDoor/ARK Plus.
- Hoạt động trong dải nhiệt độ rộng -20 ~ 60 °C
- Thiết kế vỏ nhôm nhôm nguyên khối, vận hành không quạt
- Khả năng chống rung 3 Grms và chống sốc 30 G với ổ cứng SSD
- Nguồn điện 12VDC dạng khóa jack, hỗ trợ mô-đun nguồn rộng 12~24V tùy chọn
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 60 °C (With extended temperature peripherals, 0.7m/s air flow) |
|---|---|
| Nguồn điện | 12VDC (Optional 12~24V power module) |
| Đầu nối nguồn | Lockable DC Jack |
| Kiểu lắp đặt | DIN-Rail, Wall, VESA |
| Kích thước (mm) | 133 x 46.4 x 94.2 |
| Khối lượng (kg) | 0.7 |
| Chống rung | 3 Grms — IEC 60068-2-64, random, 5 ~ 500 Hz, 1 hr/axis (With SSD) |
| Chứng nhận | CE, FCC Class B, CCC, BSMI, UL, CB |
Máy tính
| CPU | Intel Celeron N3350 |
|---|---|
| Chipset | SoC |
| RAM | DDR3L 1866 MHz · 1 khe · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" SATA III Drive Bay |
| GPU | Intel HD Graphics 500 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× 10/100/1000 Mbps Intel i210 |
| USB | 4× USB USB 3.0 |
| Xuất hình | 1× VGA |
| Mở rộng | 1× Full-size Mini PCIe · 1× M.2 · 1× iDoor |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (25 mã)
| 96PSA-A60W12W7-3 | A/D 100-240V 60W 12V C14 LOCKABLE DC PLUG |
|---|---|
| 20706WX9ES0062 | Win10 IoT Ent LTSC 2019 64bit, ENG |
| 1702002600 | Power cable 3-pin 183cm, USA type |
| 1702002605 | Power cable 3-pin 183cm, EU type |
| 1702031801 | Power cable 3-pin 183cm, UK type |
| 1700000237 | Power cable 3-pin 183cm, PSE type |
| AMK-W001E | ARK-112X series Wall mounting kit |
| AMK-V003E | ARK-112X series VESA mounting kit |
| AMK-R001E | ARK-112X series DIN-rail mounting kit |
| AMO-WIFI10 | 802.11 a/b/g/n/ac,QCA6174A,2T2R,w/BT4.1,M.2 2230 E Key |
| AMO-1101 | Mechanical kit for 2nd layer expansion |
| MOS-2230-Z1201E | CANBus module, 2-Ch, USB Interface |
| MOS-2220-X1101E | Parallel LPT module, 1-Ch, USB Interface |
| MOS-2110Z-1201E | USB module, 2-Ch, PCIe Interface |
| MOS-2120-Z1101E | Giga LAN Ethernet module, 1-Ch, PCIe Interface |
| MOS-1130Y-0201E | Isolated CANBus, 2-Ch, DB9, PCIe Interface |
| MOS-1110Y-0101E | Isolated 16 DI/8 DO, 1-Ch, DB37, PCIe Interface |
| MOS-2220-Z1101E | High Speed COM module, 1-Ch, USB Interface |
| MOS-1120Y-0202E | Isolated RS-232, 2-Ch, DB9, PCIe I/F |
| MOS-1121Y-0202E | Isolated RS-422/485, 2-Ch, DB9, PCIe I/F |
| MOS-1120Y-1402E | Non-Isolated RS-232, 4-Ch, DB37, PCIe I/F |
| MOS-1121Y-1402E | Non-Isolated RS-422/485, 4-Ch, DB37, PCIe I/F |
| MOS-2120-Z1201 | Dual Intel I210 GbE LAN, 2-Ch, PCIe I/F |
| AMO-P011 | 12-24V DC input power module Operating temp. -20~60 °C |
| 96PSA-A60W12P2-3 | AC to DC ADP, 12V/5A 60W (for AMO-P011) |
Cấu hình khác cùng dòng ARK-1100
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.