EN
AI Inference System Based on NVIDIA Jetson Orin Nano
Máy tính công nghiệp Advantech AIR-020

AIR-020R-S7A2U

Máy tính AI Edge công nghiệp Advantech AIR-020R-S7A2U chuẩn IP40, hoạt động dải nhiệt rộng -10 ~ 50 °C, nguồn 12~24VDC. Tích hợp NVIDIA Jetson Orin Nano 8GB LPDDR5 (không kèm ổ cứng SSD sẵn), cung cấp khả năng xử lý tính toán AI 67 TOPS linh hoạt.

  • Thiết kế IP40 siêu nhỏ gọn, chuyên dụng cho môi trường khắc nghiệt
  • Dải nhiệt độ hoạt động từ -10 đến 50 °C
  • Đầu vào nguồn DC dải rộng 12 ~ 24V
  • Khả năng chịu rung động 3 Grms
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
29.000.000đ – 47.400.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã AIR-020R-S7A2U trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 50 °C (with 0.7 m/s air flow (MAXN_Super up to 25W))
Nguồn điện12-24V
Đầu nối nguồnPhoenix connector
Kiểu lắp đặtWall mounting
Kích thước (mm)138 x 110 x 56.6
Khối lượng (kg)1.16
Chống rung3 Grms @ 5 ~ 500 Hz — random, 1 hr/axis
Cấp bảo vệ IPIP40
Chứng nhậnCE, FCC Class B, CB, UL, CCC, BSMI

Máy tính

CPU6-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit
RAMLPDDR5 · tối đa 8GB
GPUNVIDIA Ampere architecture GPU
CUDA cores1024
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/RS-422/RS-485
LAN2× 10/100/1000 Mbps Intel i210AT, Nvidia SoM
USB2× USB USB 3.2 Type A · 1× USB USB 3.2 Type C · 1× USB Micro USB (Recovery)
Xuất hình1× HDMI
Mở rộng1× Full-size mPCIe · 1× CANBus · 1× M.2 2280 M-Key

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (9 mã)

XARK-ADP-90MDHPower Adapter 19V 90W
1700001524Power Cord UL 3P 10A 125V 183cm (US)
170203183CPower Cord EU 3P 2.5A 250V 183cm (EU)
170203180APower Cord BSI 3P 2.5A 250V 183cm (UK)
1702031836Power Cord SAA 3P 10A 250V 183cm (AU)
1700008921Power Cord PSE 3P 7A 125V 183cm (Japan)
1700019146Power Cord CCC 3P 2.5A 250V 183cm (China)
AMK-W005Wall mount kit
1700028866-011x Micro USB cable 40cm (flashing cable)

Cấu hình khác cùng dòng AIR-020

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng AIR-020 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-410-E1HX Advantech UNO-400
Atom E3940 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-3285G-634BE Advantech UNO-3200
Core i3-6102E · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2484V3-U25N1A Advantech UNO-2400
Core Ultra 5 225U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-238-87N1AO Advantech UNO-200
Core i7-8665UE · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2372V3-I2N1A Advantech UNO-2300
Atom x7433RE · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-148-D3NBA Advantech UNO-100
Core i3-1315UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →