Bỏ qua tới nội dung
EN
AI Inference System Based on NVIDIA Jetson Orin Nano
  • -10~50°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 12–24 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Tải datasheet →
Máy tính công nghiệp Advantech AIR-020

AIR-020R-B7A1U

Máy tính AI Edge công nghiệp Advantech AIR-020R-B7A1U chuẩn IP40, hoạt động trong dải nhiệt rộng -10 ~ 50 °C và nguồn 12~24VDC. Trang bị NVIDIA Jetson Orin Nano 4GB LPDDR5 hỗ trợ tính toán AI 34 TOPS cùng ổ cứng 128GB M.2 SSD tích hợp sẵn.

  • Thiết kế nhỏ gọn đạt chuẩn IP40, phù hợp lắp đặt công nghiệp
  • Hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ -10 ~ 50 °C
  • Hỗ trợ nguồn điện DC 12 ~ 24V
  • Khả năng chống rung công nghiệp 3 Grms @ 5 ~ 500 Hz
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
26.100.000đ – 42.800.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã AIR-020R-B7A1U trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 50 °C (with 0.7 m/s air flow (MAXN_Super up to 25W))
Nguồn điện12-24V
Đầu nối nguồnPhoenix connector
Kiểu lắp đặtWall mounting
Kích thước (mm)138 x 110 x 56.6
Khối lượng (kg)1.16
Chống rung3 Grms @ 5 ~ 500 Hz — random, 1 hr/axis
Cấp bảo vệ IPIP40
Chứng nhậnCE, FCC Class B, CB, UL, CCC, BSMI

Máy tính

CPU6-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit
RAMLPDDR5 · tối đa 4GB
Lưu trữM.2 2280
GPUNVIDIA Ampere architecture GPU
CUDA cores512
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/RS-422/RS-485
LAN2× 10/100/1000 Mbps Intel i210AT, Nvidia SoM
USB2× USB USB 3.2 Type A · 1× USB USB 3.2 Type C · 1× USB Micro USB (Recovery)
Xuất hình1× HDMI
Mở rộng1× Full-size mPCIe · 1× CANBus

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (9 mã)

XARK-ADP-90MDHPower Adapter 19V 90W
1700001524Power Cord UL 3P 10A 125V 183cm (US)
170203183CPower Cord EU 3P 2.5A 250V 183cm (EU)
170203180APower Cord BSI 3P 2.5A 250V 183cm (UK)
1702031836Power Cord SAA 3P 10A 250V 183cm (AU)
1700008921Power Cord PSE 3P 7A 125V 183cm (Japan)
1700019146Power Cord CCC 3P 2.5A 250V 183cm (China)
AMK-W005Wall mount kit
1700028866-011x Micro USB cable 40cm (flashing cable)

Cấu hình khác cùng dòng AIR-020

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng AIR-020 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

FPC-9107-L2U4-G2 Arbor FPC-9100
Xeon/Core i9/i7/i5/i3 10th Gen (Comet Lake-S) · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
FPC-8109-G1 Arbor FPC-8100
10th Gen Core i9/i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
FPC-5210-M4 Arbor FPC-5200
14th/13th/12th Generation Core i9/i7/i5/i3 processor in LGA1700 socket (Max 65W CPU) · 4× COM · 8× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
ARES-1980-AI Arbor ARES-1900
Core i7/i5/i3 (Tiger Lake-U, default i5) · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
FPC-9309W-G5 Arbor FPC-9300
Core Ultra Processors (Series 2) · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
FPC-8208-G1 Arbor FPC-8200
4× COM · 4× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →