EN
UNO-410-E1HX
Máy tính công nghiệp Advantech UNO-400

UNO-410-E1HX

Máy tính điều khiển công nghiệp chống cháy nổ gắn DIN-rail, đạt chứng nhận ATEX/IECEx Zone 2 và UL C1D2, hỗ trợ dải nhiệt độ rộng -40 đến 70°C, nguồn 10 ~ 36 VDC, chống rung 4 Grms, trang bị vi xử lý Intel Atom E3940, 8 GB RAM và tích hợp sẵn ổ cứng 64 GB 2.5" SSD.

  • Đạt chuẩn chống cháy nổ Class 1, Division 2, ATEX Zone 2 và IECEx Zone 2
  • Tích hợp sẵn ổ cứng 64 GB 2.5" SSD mặc định
  • Cách ly 2500 VDC cho 8 DI, 8 DO và 2 cổng COM
  • Dải nhiệt độ hoạt động công nghiệp mở rộng từ -40°C đến 70°C
giá tham khảo (ước theo phân khúc) · cập nhật 2026-08-09
41.200.000đ – 75.600.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UNO-410-E1HX trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 70 °C (Không khí tĩnh: -40 ~ 55°C với SSD/WiFi dải nhiệt rộng, -40 ~ 40°C với LTE. Có luồng khí 0.7m/s: -40 ~ 70°C với SSD 2.5"/WiFi/LTE dải nhiệt rộng, -40 ~ 60°C với M.2 SSD dải nhiệt rộng.)
Nguồn điện10 ~ 36 VDC
Đầu nối nguồn1 x 2-pin terminal block
Kiểu lắp đặtDIN rail
Kích thước (mm)70 x 105 x 150
Khối lượng (kg)1
Chống rung4 Grms, random, 5 ~ 500 Hz, 1hr/axis (SSD) — IEC 60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP40
Chứng nhậnCE, FCC, CCC, UL 61010-2-201, Class I, Division 2, Groups A, B, C, D, ATEX Zone 2, IECEx Zone 2

Máy tính

CPUIntel Atom E3940
RAMDDR3L · tối đa 8GB
Lưu trữ1× 2.5" SATA SSD · 1× M.2 2242 SATA SSD
GPUIntel HD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485 (cách ly)
LAN2× 10/100/1000 Mbps Intel i210-IT
USB3× USB USB 3.2 Gen 1 · 1× USB USB 2.0
DIO8 in / 8 out (cách ly quang)
Xuất hình2× DP
Mở rộng1× M.2 · 1× mPCIe · 1× Nano SIM · 1× iDoor

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (19 mã)

SQF-SM4M2-64G-SBE64 GB M.2 SSD, SQFlash 640, SATA III (-40 ~ 85 °C)
SQF-SM4M2-128G-SBE128 GB M.2 SSD, SQFlash 640, SATA III (-40 ~ 85 °C)
SQF-SM4M2-256G-SBE256 GB M.2 SSD, SQFlash 640, SATA III (-40 ~ 85 °C)
SQF-S25M4-64G-SBE64 GB, 2.5" MLC SSD, SQFlash 640 (-40 ~ 85 °C)
SQF-S25M4-128G-SBE128 GB, 2.5" MLC SSD, SQFlash 640 (-40 ~ 85 °C)
SQF-S25M4-256G-SBE256 GB, 2.5" MLC SSD, SQFlash 640 (-40 ~ 85 °C)
SQF-S25M4-512G-SBE512 GB, 2.5" MLC SSD, SQFlash 640 (-40 ~ 85 °C)
EWM-W190H02EmPCIe module (802.11 a/b/g/n/ac with BT4.2) (-40 ~ 85 °C)
1750008798-01Cable antenna SMA/F-R-BH MHF1/113 black L250
1750002842Wireless antenna R-AN2450-5701RS R/P SMA.M 10.9 cm
PCM-24S2WF-BEiDoor module (802.11 a/b/g/n/ac w/BT4.1) (-20 ~ 65 °C)
968AD00426Sierra EM7565 LTE Cat-12 M.2 module (global band)
968AD00590Quectel EM06-E LTE Cat-6 M.2 module (EMEA/Brazil/APAC)
1750008862-01Cable Ant.SMA/F-BH MHF4/113 BLK L250 LTE
1750008303-01Antenna AN0727-64SP6BSM
C-PCM-24S24G-4AV-1MultiTECH iDOOR, LTE Cat 4 (AT&T/Verizon)
9893UH09000MultiTECH Riser Card_M.2 B-key
20703WX9ES0045Img WIN10LTSC x64 v6.06 B010 UNO-137/410 Entry
20703LEB1S0105Image AdvLinuxTu V2.1.2 for UNO/TPC/WISE

Cấu hình khác cùng dòng UNO-400

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UNO-400 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-137-E13BA Advantech UNO-100
Atom E3940 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
UNO-3272G-J021AE Advantech UNO-3200
Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2372V3-I2N1A Advantech UNO-2300
Atom x7433RE · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
UNO-1372GH-E3AE Advantech UNO-1300
Atom E3845 · 2× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
MIC-7700H-00B1 Advantech MIC-7700
6th/7th Gen Core i / Pentium / Celeron · 4× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
MIC-770H-20A1 Advantech MIC-700
10th Gen Intel Core i / Pentium / Celeron · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →