EN
UNO-430 EXP
Máy tính công nghiệp Advantech UNO-400

UNO-430-E1H

Cổng kết nối dữ liệu công nghiệp chống nước chuẩn IP66, đạt chứng nhận chống cháy nổ C1D2, ATEX và IECEx, dải nhiệt hoạt động từ -40 đến 70 °C, trang bị vi xử lý Intel Atom E3950 và RAM 8GB DDR3L.

  • Chuẩn bảo vệ kháng nước và bụi toàn diện IP66 (IP65 cho ATEX/IECEx)
  • Chứng nhận chống cháy nổ C1D2, ATEX, và IECEx Zone 2/22 phù hợp cho môi trường khắc nghiệt
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40 đến 70 °C
  • Nguồn điện đầu vào dải rộng 10 ~ 36 VDC
giá tham khảo (ước theo phân khúc) · cập nhật 2026-08-09
68.200.000đ – 125.100.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UNO-430-E1H trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 70 °C (5 ~ 85% RH with 0.7 m/s airflow)
Nguồn điện10 ~ 36 VDC
Đầu nối nguồn3-pin terminal block
Kiểu lắp đặtWall mount
Kích thước (mm)200 x 200 x 68
Khối lượng (kg)3.7
Chống rung2Grms, random, 5 ~ 500Hz, 1hr/axis — IEC 60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP66 (IP65 for ATEX / IEC Ex)
Chứng nhậnCE, FCC, UL Listed Class I, Division 2, Groups A, B, C, D, ATEX/IECEx Zone 2, Zone 22, Ex ec IIC T4 Gc, Ex tc IIIC T90°C Dc, Microsoft Azure IoT Edge certified, Amazon AWS IoT Greengrass certified

Máy tính

CPUIntel Atom E3950
RAMDDR3L · tối đa 8GB
Lưu trữ1× M.2 2242 B-key (SATA)
GPUIntel HD Graphics 505
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-422/485 (cách ly) · 1× RS-232
LAN2× 10/100/1000 Mbps Intel i210-IT
USB1× USB 3.0 · 1× USB 2.0
Xuất hình1× DP
Mở rộng1× M.2 E-key · 1× M.2 B-key · 1× MultiTech Dragonfly card socket

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (23 mã)

20703WX9ES0035Windows 10 IoT Enterprise LTSC x64 v6.05 B037
20703LEB1S0101Image AdvLinuxTu V2.1.0 for UNO/TPC series
1655006164-01Stopping plug 1/2" NPT, IP67 rated
SQF-SM4M2-64G-SBE64GB M.2 SSD, SQFlash 640, SATA III (-40 ~ 85 °C)
SQF-SM4M2-128G-SBE128GB M.2 SSD, SQFlash 640, SATA III (-40 ~ 85 °C)
SQF-SM4M2-256G-SBE256GB M.2 SSD, SQFlash 640, SATA III (-40 ~ 85 °C)
EWM-W195M201EM.2 2230 Wi-Fi module (802.11 a/b/g/n/ac with BT4.2) (-40 ~ 85 °C) with CE-RED compliance
1751000173-01Dipole antenna, 2.4/5G, N-jack/MHF4, 150 mm
968AD00426Sierra EM7565 LTE Cat-12 M.2 module (global band)
968AD00590Quectel EM06-E LTE Cat-6 M.2 module (EMEA/Brazil/APAC) with CE-RED compliance
1751000172-01LTE dipole antenna, N-jack/MHF4, 150 mm
1751000174-01GPS antenna, 1575 MHz, N-jack/MHF4, 150 mm
C-PCM-24S24G-430-2MultiTech LTE Cat.4 modem, antennas, for UNO-430-E1H
1751000209-01GPS antenna, 1575 MHz, N-jack/MHF1, 150 mm
1751000228-01Cable Ant. N-JACK/F MHF4/113 BLK L150mm
1751000430-01Cable Ant. N-JACK/MMCX/113 BLK L150mm
XDMS-TEX120-11296W 85 ~ 264VAC power supply (-40 ~ 85 °C) (C1D2 and ATEX certified)
1700031021-01DC cable with TEX 120-112 connector, 2M
1700031022-01AC cable with TEX 120-112 connector, 2M (EU)
1700031024-01AC cable with TEX 120-112 connector, 15M (EU)
1700031023-01AC cable with TEX 120-112 connector, 2M (US)
1700031025-01AC cable with TEX 120-112 connector, 15M (US)
1751000431-01Dipole 2.4G/5G N-jack, 255mm

Cấu hình khác cùng dòng UNO-400

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UNO-400 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-137-E13BA Advantech UNO-100
Atom E3940 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
UNO-3272G-J021AE Advantech UNO-3200
Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
UNO-2484G-7C21BE Advantech UNO-2400
Celeron 3965U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
UNO-247-J1N1AO Advantech UNO-200
Celeron J3455 · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
UNO-2372G-J022AE Advantech UNO-2300
Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
UNO-1372G-J021AE Advantech UNO-1300
Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →