UNO-430-E1H
Cổng kết nối dữ liệu công nghiệp chống nước chuẩn IP66, đạt chứng nhận chống cháy nổ C1D2, ATEX và IECEx, dải nhiệt hoạt động từ -40 đến 70 °C, trang bị vi xử lý Intel Atom E3950 và RAM 8GB DDR3L.
- Chuẩn bảo vệ kháng nước và bụi toàn diện IP66 (IP65 cho ATEX/IECEx)
- Chứng nhận chống cháy nổ C1D2, ATEX, và IECEx Zone 2/22 phù hợp cho môi trường khắc nghiệt
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40 đến 70 °C
- Nguồn điện đầu vào dải rộng 10 ~ 36 VDC
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -40 ~ 70 °C (5 ~ 85% RH with 0.7 m/s airflow) |
|---|---|
| Nguồn điện | 10 ~ 36 VDC |
| Đầu nối nguồn | 3-pin terminal block |
| Kiểu lắp đặt | Wall mount |
| Kích thước (mm) | 200 x 200 x 68 |
| Khối lượng (kg) | 3.7 |
| Chống rung | 2Grms, random, 5 ~ 500Hz, 1hr/axis — IEC 60068-2-64 |
| Cấp bảo vệ IP | IP66 (IP65 for ATEX / IEC Ex) |
| Chứng nhận | CE, FCC, UL Listed Class I, Division 2, Groups A, B, C, D, ATEX/IECEx Zone 2, Zone 22, Ex ec IIC T4 Gc, Ex tc IIIC T90°C Dc, Microsoft Azure IoT Edge certified, Amazon AWS IoT Greengrass certified |
Máy tính
| CPU | Intel Atom E3950 |
|---|---|
| RAM | DDR3L · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 1× M.2 2242 B-key (SATA) |
| GPU | Intel HD Graphics 505 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-422/485 (cách ly) · 1× RS-232 |
|---|---|
| LAN | 2× 10/100/1000 Mbps Intel i210-IT |
| USB | 1× USB 3.0 · 1× USB 2.0 |
| Xuất hình | 1× DP |
| Mở rộng | 1× M.2 E-key · 1× M.2 B-key · 1× MultiTech Dragonfly card socket |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (23 mã)
| 20703WX9ES0035 | Windows 10 IoT Enterprise LTSC x64 v6.05 B037 |
|---|---|
| 20703LEB1S0101 | Image AdvLinuxTu V2.1.0 for UNO/TPC series |
| 1655006164-01 | Stopping plug 1/2" NPT, IP67 rated |
| SQF-SM4M2-64G-SBE | 64GB M.2 SSD, SQFlash 640, SATA III (-40 ~ 85 °C) |
| SQF-SM4M2-128G-SBE | 128GB M.2 SSD, SQFlash 640, SATA III (-40 ~ 85 °C) |
| SQF-SM4M2-256G-SBE | 256GB M.2 SSD, SQFlash 640, SATA III (-40 ~ 85 °C) |
| EWM-W195M201E | M.2 2230 Wi-Fi module (802.11 a/b/g/n/ac with BT4.2) (-40 ~ 85 °C) with CE-RED compliance |
| 1751000173-01 | Dipole antenna, 2.4/5G, N-jack/MHF4, 150 mm |
| 968AD00426 | Sierra EM7565 LTE Cat-12 M.2 module (global band) |
| 968AD00590 | Quectel EM06-E LTE Cat-6 M.2 module (EMEA/Brazil/APAC) with CE-RED compliance |
| 1751000172-01 | LTE dipole antenna, N-jack/MHF4, 150 mm |
| 1751000174-01 | GPS antenna, 1575 MHz, N-jack/MHF4, 150 mm |
| C-PCM-24S24G-430-2 | MultiTech LTE Cat.4 modem, antennas, for UNO-430-E1H |
| 1751000209-01 | GPS antenna, 1575 MHz, N-jack/MHF1, 150 mm |
| 1751000228-01 | Cable Ant. N-JACK/F MHF4/113 BLK L150mm |
| 1751000430-01 | Cable Ant. N-JACK/MMCX/113 BLK L150mm |
| XDMS-TEX120-112 | 96W 85 ~ 264VAC power supply (-40 ~ 85 °C) (C1D2 and ATEX certified) |
| 1700031021-01 | DC cable with TEX 120-112 connector, 2M |
| 1700031022-01 | AC cable with TEX 120-112 connector, 2M (EU) |
| 1700031024-01 | AC cable with TEX 120-112 connector, 15M (EU) |
| 1700031023-01 | AC cable with TEX 120-112 connector, 2M (US) |
| 1700031025-01 | AC cable with TEX 120-112 connector, 15M (US) |
| 1751000431-01 | Dipole 2.4G/5G N-jack, 255mm |
Cấu hình khác cùng dòng UNO-400
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.