UNO-410-E1H
Máy tính điều khiển công nghiệp chống cháy nổ gắn DIN-rail, hỗ trợ dải nhiệt độ rộng từ -40 đến 70°C, nguồn 10 ~ 36 VDC, khả năng chống rung 4 Grms và chống sốc 50G, trang bị vi xử lý Intel Atom E3940 và 8 GB RAM DDR3L.
- Đạt chứng nhận chống cháy nổ Class 1, Division 2
- Cách ly 2500 VDC cho 8 DI, 8 DO và 2 cổng COM
- Dải nhiệt độ hoạt động công nghiệp mở rộng từ -40°C đến 70°C
- Khả năng chống rung 4 Grms và chống sốc 50G
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -40 ~ 70 °C (Không khí tĩnh: -40 ~ 55°C với SSD/WiFi dải nhiệt rộng, -40 ~ 40°C với LTE. Có luồng khí 0.7m/s: -40 ~ 70°C với SSD 2.5"/WiFi/LTE dải nhiệt rộng, -40 ~ 60°C với M.2 SSD dải nhiệt rộng.) |
|---|---|
| Nguồn điện | 10 ~ 36 VDC |
| Đầu nối nguồn | 1 x 2-pin terminal block |
| Kiểu lắp đặt | DIN rail |
| Kích thước (mm) | 70 x 105 x 150 |
| Khối lượng (kg) | 1 |
| Chống rung | 4 Grms, random, 5 ~ 500 Hz, 1hr/axis (SSD) — IEC 60068-2-64 |
| Cấp bảo vệ IP | IP40 |
| Chứng nhận | CE, FCC, CCC, UL 61010-2-201, Class I, Division 2, Groups A, B, C, D |
Máy tính
| CPU | Intel Atom E3940 |
|---|---|
| RAM | DDR3L · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" SATA SSD · 1× M.2 2242 SATA SSD |
| GPU | Intel HD Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 (cách ly) |
|---|---|
| LAN | 2× 10/100/1000 Mbps Intel i210-IT |
| USB | 3× USB USB 3.2 Gen 1 · 1× USB USB 2.0 |
| DIO | 8 in / 8 out (cách ly quang) |
| Xuất hình | 2× DP |
| Mở rộng | 1× M.2 · 1× mPCIe · 1× Nano SIM · 1× iDoor |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (19 mã)
| SQF-SM4M2-64G-SBE | 64 GB M.2 SSD, SQFlash 640, SATA III (-40 ~ 85 °C) |
|---|---|
| SQF-SM4M2-128G-SBE | 128 GB M.2 SSD, SQFlash 640, SATA III (-40 ~ 85 °C) |
| SQF-SM4M2-256G-SBE | 256 GB M.2 SSD, SQFlash 640, SATA III (-40 ~ 85 °C) |
| SQF-S25M4-64G-SBE | 64 GB, 2.5" MLC SSD, SQFlash 640 (-40 ~ 85 °C) |
| SQF-S25M4-128G-SBE | 128 GB, 2.5" MLC SSD, SQFlash 640 (-40 ~ 85 °C) |
| SQF-S25M4-256G-SBE | 256 GB, 2.5" MLC SSD, SQFlash 640 (-40 ~ 85 °C) |
| SQF-S25M4-512G-SBE | 512 GB, 2.5" MLC SSD, SQFlash 640 (-40 ~ 85 °C) |
| EWM-W190H02E | mPCIe module (802.11 a/b/g/n/ac with BT4.2) (-40 ~ 85 °C) |
| 1750008798-01 | Cable antenna SMA/F-R-BH MHF1/113 black L250 |
| 1750002842 | Wireless antenna R-AN2450-5701RS R/P SMA.M 10.9 cm |
| PCM-24S2WF-BE | iDoor module (802.11 a/b/g/n/ac w/BT4.1) (-20 ~ 65 °C) |
| 968AD00426 | Sierra EM7565 LTE Cat-12 M.2 module (global band) |
| 968AD00590 | Quectel EM06-E LTE Cat-6 M.2 module (EMEA/Brazil/APAC) |
| 1750008862-01 | Cable Ant.SMA/F-BH MHF4/113 BLK L250 LTE |
| 1750008303-01 | Antenna AN0727-64SP6BSM |
| C-PCM-24S24G-4AV-1 | MultiTECH iDOOR, LTE Cat 4 (AT&T/Verizon) |
| 9893UH09000 | MultiTECH Riser Card_M.2 B-key |
| 20703WX9ES0045 | Img WIN10LTSC x64 v6.06 B010 UNO-137/410 Entry |
| 20703LEB1S0105 | Image AdvLinuxTu V2.1.2 for UNO/TPC/WISE |
Cấu hình khác cùng dòng UNO-400
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.