EN
Máy tính nhúng công nghiệp Advantech UNO-2484V3-U25N1A
Máy tính công nghiệp Advantech UNO-2400

UNO-2484V3-U25N1A

Máy tính nhúng công nghiệp dạng mô-đun thiết kế không quạt nhỏ gọn, hỗ trợ dải nhiệt độ -20 đến 60°C, nguồn điện 10-36 VDC, chống rung sốc chuẩn công nghiệp. Trang bị bộ vi xử lý Intel Core Ultra 5 225U (Arrow Lake), 4 cổng LAN Ethernet, 6 cổng USB, 4 khe M.2 và khả năng mở rộng stack thứ 2 linh hoạt.

  • Thiết kế vỏ nhôm tản nhiệt không quạt (fanless) nhỏ gọn, độ bền cao
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -20 ~ 60°C, chống sốc 50G và chống rung 3 Grms
  • Nguồn điện đầu vào dải rộng 10 - 36 VDC qua terminal block 2 chân
  • Khả năng mở rộng stack thứ hai linh hoạt hỗ trợ module iDoor hoặc 2.5 inch SSD
giá tham khảo (ước theo phân khúc) · cập nhật 2026-08-09
44.000.000đ – 80.800.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UNO-2484V3-U25N1A trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C (với luồng khí 0.7 m/s)
Nguồn điện10 - 36 VDC
Đầu nối nguồn1 x 2-pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtStand mount, Wall mount, VESA mount (Optional), DIN-rail mount (Optional)
Kích thước (mm)200 x 140 x 55 (single stack) / 200 x 140 x 90 (double deck)
Khối lượng (kg)1.4
Chống rung3 Grms, random, 5 ~ 500 Hz, 1hr/axis — IEC 60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP20
Chứng nhậnCE, FCC, UL, CCC, BSMI, RoHS

Máy tính

CPUIntel Core Ultra 5 225U
RAMDDR5 · 2 khe · tối đa 64GB
Lưu trữ2× M.2 M key (2280) PCIe x4 NVMe · 2× 2.5" SSD (qua stack thứ hai UNO-2484V3-ES2A / EISA)
GPUIntel Iris Xe Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS-232/422/485
LAN1× 10/100/1000 Mbps Intel i219-LM · 3× 10/100/1000/2500 Mbps Intel i226-LM
USB3× USB USB 3.2 Gen2 · 1× USB USB 2.0 · 2× USB USB Type-C (DP 1.4a & DP ALT mode)
Xuất hình1× HDMI 1.4 · 2× DisplayPort 1.4a (qua USB Type-C)
Mở rộng1× M.2 B key (3052) · 1× M.2 E key (2230) · 2× iDoor

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (19 mã)

98R12484300UNO-2484V3 Thermal kit for M key (for 2nd NVMe)
98R12484301UNO-2484V3 Thermal kit for B key
98R12484302UNO-2484V3 Thermal kit for E key
20701WLH1S0018Img W11 LTSC x64 V7.01 B105 UNO-2484V3 High
20701WLV1S0021Img W11 LTSC x64 V7.01 B105 UNO-2484V3 Value
20701U24DS0003Image EdgeLinux-24.04 V0.4 for UNO2 series
1990042331N000Thermal Pad 59x19.5x0.8mm TMA-6518 K=6.5 (for 2nd RAM)
96PSA-A120W24T2-4Power Adapter 100-240V 120W 24V
96PSA-A150W24T2-4Power Adapter 100-240V 150W 24V
1702002600Power Cable US Plug 1.8 M (Industrial Grade)
1702002605Power Cable EU Plug 1.8 M (Industrial Grade)
1702031801-11Power Cable UK Plug 1.8 M (Industrial Grade)
1700000596-11Power Cable China/Australia Plug 1.8 M (Industrial Grade)
UNO-2000G-VMKCEUNO-2000 VESA Mount Kit
UNO-200-DMKBEUNO-200 series DIN-rail kit
UNO-2000-LKAECable lockable kit 10 units/per pack
UNO-2484V3-EI2AUNO-2484V3 2nd stack module for supporting 2 x iDoor
UNO-2484V3-ES2AUNO-2484V3 2nd stack for 2 x storage (2.5" SSD)
UNO-2484V3-EISAUNO-2484V3 2nd stack for 1 x storage & 1 x iDoor

Cấu hình khác cùng dòng UNO-2400

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UNO-2400 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-3285G-674BE Advantech UNO-3200
Core i7-6822EQ · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-148-D5NBA Advantech UNO-100
Core i5-1335UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-238-87N1AO Advantech UNO-200
Core i7-8665UE · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
SKY-8134S-11 Advantech SKY-8100
Xeon Scalable Processor · 1× COM · 20× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
MIC-780W-00A1U Advantech MIC-700
2× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →