UNO-2484G-6731BE
Máy tính nhúng công nghiệp không quạt chuẩn IP40, chống rung xóc, hoạt động dải nhiệt rộng -20 đến 60°C, hỗ trợ Windows 7/10 và Linux, trang bị vi xử lý Intel Core i7 thế hệ 6.
- Khả năng chống rung 3 Grms và xóc 50G, thiết kế không quạt IP40
- Hoạt động dải nhiệt độ rộng -20 ~ 60°C với nguồn 10 - 36 VDC
- Hỗ trợ cả Windows 7, Windows 10 và Advantech Linux
- Khả năng mở rộng iDoor linh hoạt
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
39.200.000đ – 64.100.000đ
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UNO-2484G-6731BE trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 60 °C (với luồng khí 0.7 m/s, 5 ~ 85% RH) |
|---|---|
| Nguồn điện | 10 - 36 VDC |
| Đầu nối nguồn | 1 x 2 Pins Terminal Block |
| Kiểu lắp đặt | Stand, Wall, VESA, DIN-rail |
| Kích thước (mm) | 200 x 140 x 40 |
| Khối lượng (kg) | 1.4 |
| Chống rung | 3 Grms, ngẫu nhiên, 5 ~ 500 Hz, 1 giờ/trục — IEC 60068-2-64 |
| Cấp bảo vệ IP | IP40 |
| Chứng nhận | CE, FCC, UL, CCC, BSMI |
Máy tính
| CPU | Intel Core i7-6600U |
|---|---|
| RAM | DDR4 · tối đa 16GB |
| Lưu trữ | 1× mSATA · 2× SATA 2.5" SSD/HDD |
| GPU | Intel HD Graphics 520 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 4× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 4× 10/100/1000 Mbps |
| USB | 4× USB USB 3.0 |
| Xuất hình | 1× HDMI 1.4 · 1× DP 1.2 |
| Mở rộng | 1× mPCIe |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (20 mã)
| PCM-24S2WF-CE | 802.11 a/b/g/n 2T2R w/ Bluetooth4.0, Half-size mPCIe, 2-port SMA |
|---|---|
| PCM-24R2GL-AE | 2-Port Gigabit Ethernet, mPCIe, RJ45 |
| PCM-24D2R2-BE | 2-Port Isolated RS-232 mPCIe, DB9 |
| PCM-24D4R4-BE | 4-Port Non-Isolated RS-422/485 mPCIe, DB37 |
| PCM-24R1TP-BE | 1-Port Gigabit Ethernet, mPCIe, RJ45 |
| PCM-27D24DI-AE | 24-Channel Isolated Digital I/O w/ counter mPCIe, DB37 |
| 96PSA-A150W24T2-4 | Power Adapter 150W |
| 96PSA-A120W24T2-4 | Power Adapter 120W |
| 1702002600 | Power Cable US Plug 1.8 M (Industrial Grade) |
| UNO-REPWR-AE | Remote power & reset kit |
| 1702002605 | Power Cable EU Plug 1.8 M (Industrial Grade) |
| 1702031801-11 | Power Cable UK Plug 1.8 M (Industrial Grade) |
| 1700000596-11 | Power Cable China/Australia Plug 1.8 M (Industrial Grade) |
| UNO-2000G-VMKAE | UNO-2000 VESA Mount Kit |
| UNO-2000G-DMKAE | UNO-2484G DIN RAIL Kit |
| UNO-2000-LKAE | Cable lockable kit 10 units/per pack |
| UNO-2484G-VEGA330 | UNO-2484G 1st stack bottom plate for VEGA-330 |
| UNO-2484G-EKBE | UNO-2484G 2nd stack expansion module for 4 iDoor |
| UNO-2484G-S2AE | UNO-2484G external swappable HDD extension kit |
| UNO-2484G-PCIEAE | UNO-2484G second stack PCIex4 expansion module |
Cấu hình khác cùng dòng UNO-2400
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.
Core i7-6822EQ · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → Core i5-1335UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → Core i7-8665UE · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → Xeon Scalable Processor · 1× COM · 20× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau → 2× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →