UNO-2484G-B731AE
Máy tính công nghiệp dạng mô-đun Advantech UNO-2484G V2 thiết kế không quạt, hoạt động trong dải nhiệt độ -20 đến 60°C, dải nguồn 10-36 VDC, chống rung xóc vượt trội, trang bị vi xử lý Intel Core i7 thế hệ 11, hỗ trợ lưu trữ NVMe và mở rộng linh hoạt qua mô-đun iDoor.
- Dải nhiệt độ hoạt động công nghiệp rộng -20 ~ 60°C với lưu lượng gió 0.7 m/s
- Dải nguồn đầu vào DC 10 - 36 V, thiết kế chống xóc 50G và chống rung 3 Grms
- Thiết kế dạng mô-đun nhỏ gọn, vỏ nhôm công nghiệp chắc chắn, không quạt, khóa cáp I/O an toàn
- Trang bị vi xử lý Intel Core i7-1185G7E thế hệ 11, RAM DDR4 8GB (mở rộng tối đa 64GB)
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 60 °C (5 ~ 85% RH with 0.7 m/s airflow) |
|---|---|
| Nguồn điện | 10 - 36 VDC |
| Đầu nối nguồn | 1 x 2 pins terminal block |
| Kiểu lắp đặt | Stand, Wall, VESA (Optional), DIN-rail (Optional) |
| Kích thước (mm) | 200 x 140 x 40 (single stack); 200 x 140 x 70 (single stack w/ expansion stack) |
| Khối lượng (kg) | 1.4 |
| Chống rung | 3 Grms, random, 5 ~ 500 Hz, 1hr/axis (mSATA) — IEC 60068-2-64 |
| Cấp bảo vệ IP | IP40 |
| Chứng nhận | CE, FCC, UL, CCC, BSMI |
Máy tính
| CPU | Intel Core i7-1185G7E |
|---|---|
| RAM | DDR4 3200 MHz · 2 khe · tối đa 64GB |
| Lưu trữ | 1× M.2 M key (PCIex4) 2280 NVMe SSD · 1× M.2 B key (SATA signal) · 1× 2.5" SATA SSD drive bay |
| GPU | Intel Iris Xe Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 4× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 1× 1 Gbps Intel i219-LM · 3× 2.5 Gbps Intel i226-LM |
| USB | 3× USB USB 3.2 Gen2 · 1× USB USB 2.0 · 1× USB USB 3.2 Gen2 Type-C (DP1.4a Alt. mode) |
| Xuất hình | 1× HDMI 1.4 · 1× DP 1.4a |
| Mở rộng | 2× mPCIe slot · 1× M.2 B key slot · 1× M.2 M key slot · 2× iDoor |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (36 mã)
| PCM-2300MR-BE | MRAM, 4 MB, mPCIe |
|---|---|
| PCM-23U1DG-CE | USB slot w/ lock for USB dongle, half-size mPCIe |
| PCM-24D2R2-BE | 2-Port Isolated RS-232, mPCIe, DB9 |
| PCM-24D2R4-BE | 2-Port Isolated RS-422/485, mPCIe, DB9 |
| PCM-24D4R2-BE | 4-Port Non-Isolated RS-232, mPCIe, DB37 |
| PCM-24D4R4-BE | 4-Port Non-Isolated RS-422/485, mPCIe, DB37 |
| PCM-24R1TP-BE | 1-Port Gigabit Ethernet, mPCIe, RJ45 |
| PCM-24R2GL-AE | 2-Port Gigabit Ethernet, mPCIe, RJ45 |
| PCM-24S2WF-CE | WIFI 802.11 a/b/g/n/ac 2T2R w/BT4.1, Intel AC9260 |
| PCM-24U2U3-BE | 2-Port USB 3.0, mPCIe |
| PCM-26D2CA-BE | 2-Port CANBus, mPCIe, DB9 x 2 (PCIe Type) |
| PCM-26D2CA-CE | 2-Port CANBus, mPCIe, DB9 x 2 (USB Type) |
| PCM-27D24DI-AE | 24-Channel Isolated Digital I/O w/ counter, mPCIe, DB37 |
| 96PSA-A150W24T2-4 | Power Adapter 150W |
| 96PSA-A120W24T2-4 | Power Adapter 120W |
| 1702002600 | Power Cable US Plug 1.8 M (Industrial Grade) |
| 1702002605 | Power Cable EU Plug 1.8 M (Industrial Grade) |
| 1702031801-11 | Power Cable UK Plug 1.8 M (Industrial Grade) |
| 1700000596-11 | Power Cable China/Australia Plug 1.8 M (Industrial Grade) |
| 1700033574-01 | F cable 2x10P-2.0x2/IDE#2 16P-2.54 17CM |
| UNO-2000G-VMKAE | UNO-2000 VESA Mount Kit |
| UNO-2000G-DMKAE | UNO-2484G DIN RAIL Kit |
| UNO-2000-LKAE | Cable lockable kit 10 units/per pack |
| UNO-REPWR-AE | Remote power & reset kit |
| 1990021846N000 | Thermal Pad for adding 2nd RAM |
| 1990038771N000 | CPU Thermal Pad |
| 1990036433N050 | Thermal Pad for LAN IC (Please place 3 pcs for 2.5GB LAN) |
| 98R1U248400 | Thermal kit for 2nd stack M key(2280) |
| 98R1U248410 | Thermal kit for 2nd stack B key(3052) |
| UNO-2484G-EKCE | UNO-2484G V2 2nd stack for 2 iDoor |
| 20704WX1HS0017 | Img Win10 LTSC V6.08 B042 UNO-2484G_V2 High |
| 20704WX1VS0017 | Img Win10 LTSC V6.08 B042 UNO-2484G_V2 Value |
| 20701U22DS0001 | Image AdvLinuxTu-IOTG_x64 V4.0.4 for UNO series |
| 20704U20DS0008 | Image AdvLinuxTu-IOTG_x64 V3.4.1 for UNO series |
| 20701WLH1S0011 | Img WIN11 LTSC v7.01 B020 for UNO-2484G_V2 High |
| 20701WLV1S0012 | Img WIN11 LTSC v7.01 B020 for UNO-2484G_V2 Value |
Cấu hình khác cùng dòng UNO-2400
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.