UNO-1372G-J021AE
Máy tính điều khiển công nghiệp mount DIN-rail thiết kế nhỏ gọn, không quạt, dải nhiệt độ hoạt động từ -20 đến 60°C, dải nguồn rộng 10-36VDC, khả năng chống sốc và chống rung cao, trang bị vi xử lý Intel Celeron J1900, 4GB DDR3L RAM, hỗ trợ cổng COM/DIO cách ly và khả năng mở rộng iDoor linh hoạt.
- Thiết kế dạng DIN-rail nhỏ gọn, vỏ nhôm nguyên khối không quạt chuyên dụng cho tủ điều khiển công nghiệp.
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -20 đến 60°C với luồng khí 0.7m/s khi dùng SSD công nghiệp.
- Khả năng chống sốc 50G và chống rung 1Grms đạt tiêu chuẩn IEC 60068.
- Cung cấp bảo vệ cách ly cho 4 cổng COM (1500 VDC) và 4 DI / 4 DO (2500 VDC).
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 60 °C (5 ~ 85% RH with 0.7m/s airflow (Industry SSD)) |
|---|---|
| Nguồn điện | 10~36VDC |
| Đầu nối nguồn | 1 x 2 Pins, Terminal Block |
| Kiểu lắp đặt | DIN-rail |
| Kích thước (mm) | 65 x 105 x 150 |
| Khối lượng (kg) | 1 |
| Chống rung | 1Grms, random, 5 ~ 500Hz, 1 hr/axis — IEC 60068-2-64 |
| Cấp bảo vệ IP | IP40 |
| Chứng nhận | CE, FCC, UL, CCC, BSMI |
Máy tính
| CPU | Intel Celeron J1900 |
|---|---|
| Chipset | Integrated Intel SoC Chipset |
| RAM | DDR3L · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 1× mSATA · 1× SATA 2.5" HDD |
| GPU | Intel HD Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 4× RS-232/422/485 (cách ly) |
|---|---|
| LAN | 2× 10/100/1000 Mbps Intel i210-IT |
| USB | 3× USB USB 2.0 · 1× USB USB 3.0 |
| DIO | 4 in / 4 out (cách ly quang) |
| Xuất hình | 1× DP · 1× HDMI |
| Mở rộng | 2× mPCIe · 1× iDoor |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (22 mã)
| PCM-23U1DG-BE | Internal locked USB Slot for USB Dongle |
|---|---|
| PCM-24R2GL-AE | 2-Port Gigabit Ethernet, mPCIe, RJ45 |
| PCM-24D2R2-BE | 2-Port Isolated RS-232 mPCIe, DB9 |
| PCM-24D4R2-BE | 4-Port Non-Isolated RS-232 mPCIe, DB37 |
| PCM-24S2WF-BE | WiFi 802.11 ac/a/b/g/n 2T2R w/Bluetooth 4.1 |
| PCM-24S33G-AE | Wide-Temp 3.75G HSPA and GPS, 2-in-1, Full-size mPCIe w/ Redundant SIM Card holder, 2-port SMA |
| PCM-26R2PN-MAE | 2-Port Hilscher netX100 FieldBus mPCIe, PROFINET, RJ45, IO-Controller |
| PCM-26R2PN-SAE | 2-Port Hilscher netX100 FieldBus mPCIe, PROFINET, RJ45, IO-Device |
| PCM-26D1DB-MAE | 1-Port Hilscher netX100 FieldBus mPCIe, PROFIBUS, DB9, Master |
| PCM-26D1DB-SAE | 1-Port Hilscher netX100 FieldBus mPCIe, PROFIBUS, DB9, Slave |
| PWR-247-DE | 100-240V 60W 24V 2.5A Power Supply |
| 1702002600 | Power Cable US Plug 1.8 M (Industrial Grade) |
| 1702002605 | Power Cable EU Plug 1.8 M (Industrial Grade) |
| 1702031801 | Power Cable UK Plug 1.8 M (Industrial Grade) |
| 1700000596 | Power Cable China/Australia Plug 1.8 M (Industrial Grade) |
| UNO-IPS2460-AE | 60Watts Compact Size DIN-Rail Power Supply |
| 20703WE7PS0001 | Img WS7P x64 MUI v4.18 B010 UNO-1372G-J0xxAE |
| 20703LUB1S0002 | Image AdvLinuxTu V1.0.6 x86 for UNO-1372G-J0xxAE |
| 20703LUB1S0003 | Image AdvLinuxTu V1.0.6 x64 for UNO-1372G-J0xxAE |
| 20703WE7PS0012 | Img WS7P x86 MUI V4.18 B022 for UNO-1372G-J0xxAE |
| 20703WX6HS0014 | Img WIN10 LTSB v6.03 B003 UNO-1372G-J0xxAE |
| 20703WX9ES0029 | Img W10 LTSC V6.05 B026 UNO-1372G-J0xxAE Entry |
Cấu hình khác cùng dòng UNO-1300
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.