EN
UNO-1372GH
Máy tính công nghiệp Advantech UNO-1300

UNO-1372GH-E3AE

Máy tính công nghiệp lắp thanh DIN-rail đạt chứng nhận chống cháy nổ Class I, Division 2, dải nhiệt hoạt động -20 ~ 60°C, nguồn DC kép 10~36V, khả năng chống rung xóc cao, trang bị vi xử lý Intel Atom E3845 và bộ nhớ 4GB RAM DDR3L.

  • Đạt chứng nhận UL cho môi trường nguy hiểm Class I, Division 2, Groups A, B, C, D T4A
  • Dải nhiệt hoạt động rộng -20 ~ 60°C cùng khả năng chống sốc 50G, chống rung 5Grms
  • Hỗ trợ nguồn vào kép 10~36VDC
  • Thiết kế cổng I/O có thể khóa chống tia lửa điện trong môi trường khắc nghiệt
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
19.300.000đ – 28.900.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UNO-1372GH-E3AE trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C (5 ~ 85% RH with 0.7m/s airflow (Industry SSD))
Nguồn điện10~36VDC
Đầu nối nguồn1 x 4 Pins Terminal Block
Kiểu lắp đặtDIN-rail, Wallmount
Kích thước (mm)85 x 139 x 152
Khối lượng (kg)1.6
Chống rung5Grms, random, 5 ~ 500Hz, 1 hr/axis — IEC 60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP40
Chứng nhậnCE, FCC, UL, CCC, BSMI, Class I, Division 2, Groups A,B,C,D, Hazardous Location T4A, Amazon AWS IoT Greengrass certified

Máy tính

CPUIntel Atom E3845
ChipsetIntegrated Intel SoC Chipset
RAMDDR3L · tối đa 8GB
Lưu trữ1× mSATA · 1× 2.5" SATA HDD
GPUIntel HD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS-232 · 1× RS-422/485
LAN2× 10/100/1000 Mbps Intel i210-IT · 1× 10/100/1000 Mbps Realtek RTL8111E
USB2× USB 2.0 · 1× USB 3.0
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI 1.4a
Mở rộng2× mPCIe · 1× iDoor

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (23 mã)

PCM-23C1CF-BE1 CFast Slot with Cover Protection
PCM-23U1DG-BEUSB Slot w/ Lock for USB Dongle
PCM-24R2GL-AE2-Port Gigabit Ethernet, mPCIe, RJ45
PCM-24U2U3-AE2-Port USB 3.0, mPCIe, USB-A type
PCM-24D2R4-BE2-Port Isolated RS-422/485 mPCIe, DB9
PCM-24D4R4-BE4-Port Non-Isolated RS-422/485 mPCIe, DB37
PCM-24S2WF-BEWiFi 802.11 ac/a/b/g/n 2T2R w/Bluetooth 4.1
PCM-24S33G-AEWide-Temp 3.75G HSPA and GPS, 2-in-1, Full-size mPCIe w/ Redundant SIM Card holder, 2-port SMA
PCM-26R2PN-MAE2-Port Hilscher netX100 FieldBus mPCIe, PROFINET, RJ45, IO-Controller
PCM-26R2PN-SAE2-Port Hilscher netX100 FieldBus mPCIe, PROFINET, RJ45, IO-Device
PCM-26D1DB-MAE1-Port Hilscher netX100 FieldBus mPCIe, PROFIBUS, DB9, Master
PCM-26D1DB-SAE1-Port Hilscher netX100 FieldBus mPCIe, PROFIBUS, DB9, Slave
PWR-247-DE100-240V 60W 24V 2.5A Power Supply
1702002600Power Cable US Plug 1.8 M (Industrial Grade)
1702002605Power Cable EU Plug 1.8 M (Industrial Grade)
1702031801Power Cable UK Plug 1.8 M (Industrial Grade)
1700000596Power Cable China/Australia Plug 1.8 M (Industrial Grade)
UNO-IPS2460-AE24 VDC/ 60 Watts DIN-Rail Power Supply
20703WX9ES0026Img W10LTSC x64 V6.05 B021 UNO-1372G-ExAE Entry
20703LEB1S0091AdvLinuxTu V2.0.6 for UNO/TPC series
20703WC70S0037Img WEC7 MUI V4.02 B117 for UNO-1372G
20703WE7PS0010Img WS7P X64 MUI V4.18 B024 for UNO-1372G
20703WE7PS0011Img WS7P X86 MUI V4.18 B021 for UNO-1372G

Cấu hình khác cùng dòng UNO-1300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UNO-1300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-2484G-7C21BE Advantech UNO-2400
Celeron 3965U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2372V3-I2N1A Advantech UNO-2300
Atom x7433RE · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-137-E13BA Advantech UNO-100
Atom E3940 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-410-E1HX Advantech UNO-400
Atom E3940 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có DIO
So cạnh nhau →
UNO-3272G-J021AE Advantech UNO-3200
Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-247-43N1A Advantech UNO-200
Alder Lake-N i3-N305 · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →