UNO-1372GH-E3AE
Máy tính công nghiệp lắp thanh DIN-rail đạt chứng nhận chống cháy nổ Class I, Division 2, dải nhiệt hoạt động -20 ~ 60°C, nguồn DC kép 10~36V, khả năng chống rung xóc cao, trang bị vi xử lý Intel Atom E3845 và bộ nhớ 4GB RAM DDR3L.
- Đạt chứng nhận UL cho môi trường nguy hiểm Class I, Division 2, Groups A, B, C, D T4A
- Dải nhiệt hoạt động rộng -20 ~ 60°C cùng khả năng chống sốc 50G, chống rung 5Grms
- Hỗ trợ nguồn vào kép 10~36VDC
- Thiết kế cổng I/O có thể khóa chống tia lửa điện trong môi trường khắc nghiệt
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 60 °C (5 ~ 85% RH with 0.7m/s airflow (Industry SSD)) |
|---|---|
| Nguồn điện | 10~36VDC |
| Đầu nối nguồn | 1 x 4 Pins Terminal Block |
| Kiểu lắp đặt | DIN-rail, Wallmount |
| Kích thước (mm) | 85 x 139 x 152 |
| Khối lượng (kg) | 1.6 |
| Chống rung | 5Grms, random, 5 ~ 500Hz, 1 hr/axis — IEC 60068-2-64 |
| Cấp bảo vệ IP | IP40 |
| Chứng nhận | CE, FCC, UL, CCC, BSMI, Class I, Division 2, Groups A,B,C,D, Hazardous Location T4A, Amazon AWS IoT Greengrass certified |
Máy tính
| CPU | Intel Atom E3845 |
|---|---|
| Chipset | Integrated Intel SoC Chipset |
| RAM | DDR3L · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 1× mSATA · 1× 2.5" SATA HDD |
| GPU | Intel HD Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 1× RS-232 · 1× RS-422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× 10/100/1000 Mbps Intel i210-IT · 1× 10/100/1000 Mbps Realtek RTL8111E |
| USB | 2× USB 2.0 · 1× USB 3.0 |
| DIO | 4 in / 4 out (cách ly quang) |
| Xuất hình | 1× VGA · 1× HDMI 1.4a |
| Mở rộng | 2× mPCIe · 1× iDoor |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (23 mã)
| PCM-23C1CF-BE | 1 CFast Slot with Cover Protection |
|---|---|
| PCM-23U1DG-BE | USB Slot w/ Lock for USB Dongle |
| PCM-24R2GL-AE | 2-Port Gigabit Ethernet, mPCIe, RJ45 |
| PCM-24U2U3-AE | 2-Port USB 3.0, mPCIe, USB-A type |
| PCM-24D2R4-BE | 2-Port Isolated RS-422/485 mPCIe, DB9 |
| PCM-24D4R4-BE | 4-Port Non-Isolated RS-422/485 mPCIe, DB37 |
| PCM-24S2WF-BE | WiFi 802.11 ac/a/b/g/n 2T2R w/Bluetooth 4.1 |
| PCM-24S33G-AE | Wide-Temp 3.75G HSPA and GPS, 2-in-1, Full-size mPCIe w/ Redundant SIM Card holder, 2-port SMA |
| PCM-26R2PN-MAE | 2-Port Hilscher netX100 FieldBus mPCIe, PROFINET, RJ45, IO-Controller |
| PCM-26R2PN-SAE | 2-Port Hilscher netX100 FieldBus mPCIe, PROFINET, RJ45, IO-Device |
| PCM-26D1DB-MAE | 1-Port Hilscher netX100 FieldBus mPCIe, PROFIBUS, DB9, Master |
| PCM-26D1DB-SAE | 1-Port Hilscher netX100 FieldBus mPCIe, PROFIBUS, DB9, Slave |
| PWR-247-DE | 100-240V 60W 24V 2.5A Power Supply |
| 1702002600 | Power Cable US Plug 1.8 M (Industrial Grade) |
| 1702002605 | Power Cable EU Plug 1.8 M (Industrial Grade) |
| 1702031801 | Power Cable UK Plug 1.8 M (Industrial Grade) |
| 1700000596 | Power Cable China/Australia Plug 1.8 M (Industrial Grade) |
| UNO-IPS2460-AE | 24 VDC/ 60 Watts DIN-Rail Power Supply |
| 20703WX9ES0026 | Img W10LTSC x64 V6.05 B021 UNO-1372G-ExAE Entry |
| 20703LEB1S0091 | AdvLinuxTu V2.0.6 for UNO/TPC series |
| 20703WC70S0037 | Img WEC7 MUI V4.02 B117 for UNO-1372G |
| 20703WE7PS0010 | Img WS7P X64 MUI V4.18 B024 for UNO-1372G |
| 20703WE7PS0011 | Img WS7P X86 MUI V4.18 B021 for UNO-1372G |
Cấu hình khác cùng dòng UNO-1300
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.