Bỏ qua tới nội dung
EN
Barebone Fanless System with Core i5-1335U
  • -20~50°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 12–24 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Máy tính công nghiệp Arbor SB-122

SB-122-11335U

Máy tính công nghiệp không quạt (fanless) kích thước nhỏ gọn, lắp đặt kiểu treo tường, ngõ vào điện áp rộng 12-24VDC có bảo vệ quá áp và chống cắm ngược cực, dải nhiệt hoạt động -20~50°C phù hợp lắp đặt tủ điện/nhà xưởng. Trang bị CPU Intel Core i5-1335U thế hệ 13 (Raptor Lake U), RAM DDR5 tới 48GB, khe M.2 NVMe tốc độ cao, tích hợp TPM 2.0.

  • Kích thước nhỏ gọn (palm-size), lắp đặt kiểu treo tường (wall-mount)
  • Ngõ vào điện áp rộng 12-24VDC, bảo vệ quá áp và chống cắm ngược cực
  • Dải nhiệt hoạt động -20 ~ 50°C phù hợp môi trường công nghiệp
  • CPU Intel Core i5-1335U thế hệ 13 (Raptor Lake U), RAM DDR5 5200MHz tới 48GB

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã SB-122-11335U trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 50 °C (ambient w/ air flow (WT RAM & SSD))
Nguồn điện12-24V DC
Đầu nối nguồn2-pin Phoenix connector
Kiểu lắp đặtWall-mount
Kích thước (mm)166 x 140 x 57.9 mm
Khối lượng (kg)2.5
Chống rung5~500Hz, 2Grms operation
Chứng nhậnCE, FCC

Máy tính

CPUIntel® 13th Core™ i5-1335U Processor (Raptor Lake U series)
ChipsetIntegrated in CPU
RAMDDR5 SO-DIMM 5200MHz · 1 khe · tối đa 48GB
Lưu trữM.2 B Key 2242 (SATA signal) · M.2 M Key 2280 (NVMe, PCIe x4 signals)
GPUIntegrated Intel® UHD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485 (default RS-232) with Auto flow control
LAN1× 1000Mbps (GbE) Intel® I210-AT · 1× 1000Mbps (GbE PHY) Intel® I219-LM
USB4× USB USB3.0
Xuất hình1× HDMI · 1× DP++
Mở rộng1× M.2 E Key · 1× M.2 B Key 2242/3042/3052 · 1× M.2 M Key 2280 · 1× GPIO · 1× Nano SIM

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (6 mã)

8bit GPIO Cable200mm, DB9M*1 TO HSG1*10P(1.25)
PAC-120W-FSP-SPA-US R1.0AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 19V, 120W, 2 WIRE w/ US POWER CORD
PAC-120W-FSP-SPA-EU R1.0AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 19V, 120W, 2 WIRE w/ EU POWER CORD
PAC-120W-FSP-SPA-UK R1.0AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 19V, 120W, 2 WIRE w/ UK POWER CORD
PAC-120W-FSP-SPA-IN R1.0AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 19V, 120W, 2 WIRE w/ IN POWER CORD
PAC-120W-FSP-SPA-JP R1.0AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 19V, 120W, 2 WIRE w/ JP POWER CORD

Cấu hình khác cùng dòng SB-122

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng SB-122 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DX-1100-R10 Cincoze DX-1100
Xeon / Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DV-1000-R10 Cincoze DV-1000
Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DS-1302-R10 Cincoze DS-1300
10th Generation Intel Xeon / Core Series Processors · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
FPC-9002-L2U4 Arbor FPC-9000
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 4× COM · 5× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
FPC-8100W Arbor FPC-8100
10th Gen Core i9/i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
FPC-7903 Arbor FPC-7900
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →