Bỏ qua tới nội dung
EN
Advantech MIC-330V2-A1S1 3U CompactPCI Serial Industrial Motherboard
  • -25~70°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 4Cổng LAN
Tải datasheet →
Máy tính công nghiệp Advantech MIC-300

MIC-330V2-A1S1

Bo mạch máy tính công nghiệp chuẩn 3U CompactPCI Serial kích thước 4HP, đáp ứng tiêu chuẩn ngành đường sắt EN50155, hoạt động bền bỉ trong môi trường va đập rung lắc mạnh. Thiết bị được trang bị vi xử lý Intel Xeon W-11865MLE, bộ nhớ RAM 32 GB onboard có ECC và hỗ trợ kết nối mạng tốc độ cao.

  • Tuân thủ tiêu chuẩn PICMG CompactPCI Serial (CPCI-S.0 R2.0) và tiêu chuẩn đường sắt EN50121-4, EN50121-3-2, EN50155
  • Khả năng chống rung 2 Grms và chống sốc 10 G chuyên dụng cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt
  • Trang bị vi xử lý Intel Xeon W-11865MLE 8 nhân 16 luồng, TDP 25W
  • Tích hợp sẵn 32 GB RAM DDR4 ECC onboard, khả năng mở rộng qua khe SODIMM lên đến 64 GB

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã MIC-330V2-A1S1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-25 ~ 70 °C (Commercial product support)
Đầu nối nguồnCPCI-S connector (P1-P5)
Kiểu lắp đặtInstalled in 3U CompactPCI Serial Chassis
Kích thước (mm)160.00 x 100.00 (4HP front panel dimension)
Chống rung2 Grms (5 Hz ~ 500 Hz) — Random
Chứng nhậnEN50121-4, EN50121-3-2, EN50155, PICMG CompactPCI Serial, FCC Class A, CE, UKCA, RoHS

Máy tính

CPUIntel Xeon W-11865MLE
ChipsetIntel RM590E
RAMDDR4 3200 MHz · 1 khe · tối đa 64GB
Lưu trữ2× M.2 2280 M-Key (SATA III)
GPUIntel UHD Graphics for 11th Gen Intel processors
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

LAN2× 2.5 Gbps Intel i226 · 2× 1 Gbps
USB3× USB USB Type-C 10 Gbps · 4× USB USB 3.2 5 Gbps (qua backplane) · 8× USB USB 2.0 480 Mbps (qua backplane)
Xuất hình2× DisplayPort (qua USB Type-C Alt Mode)
Mở rộng8× CompactPCI Serial Backplane

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (14 mã)

MIC-3954D Series3U CPCI-Serial quad Mini-PCIe carrier board
MIC-3954E Series3U CPCI-Serial quad M.2 (1x E-Key, 3 x B-Key) carrier board for Wi-Fi/LTE/GPS module
MIC-3954F3U CPCI-S 4 x USB typeA, 2 x M.2 E key carrier board
MIC-3810 Series3U CPCI-Serial PCIe x8/x16 carrier board
MIC-3820 Series3U CPCI-Serial 2.5'' SATA SSD carrier board
MIC-3811 Series3U CPCI-Serial dual mini PCIe carrier to carrier i-Door module like DIO/AIO/CAN/COM/Wi-Fi, etc
MIC-3860 Series3U CPCI-Serial quad RJ45 or 4 M12 2.5 Gbps LAN board, with PoE support option
MIC-3861 Series3U CPCI-Serial 10 Gigabit Ethernet Board
MIC-3840-A1S13U CPCI-Serial 8-port DB62 COM Board
MIC-3812 Series3U CPCI-Serial MXM carrier board for type A/B/B+ module
MIC-3821 Series3U CPCI-Serial quad M.2 M-Key NvME carrier board
MIC-300A Series3U CPCI-Serial 84HP/44HP width, 3U/4U height chassis, with 8 slots backplane & mini fan
MIC-3890DC3U CPCI-Serial DC-DC power module, 110V in / 12V out, 300W
MIC-3890AC3U CPCI-Serial AC-DC power module, 12 V & 5 V output, 300 W

Cấu hình khác cùng dòng MIC-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng MIC-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

FPC-9000-V1 Arbor FPC-9000
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 2× COM · 7× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
GP-3000-R10 Cincoze GP-3000
Xeon / Core / Pentium / Celeron 8th/9th Gen · 2× COM · 5× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
IEC-3904-1185G7E Arbor IEC-3900
Core i7-1185G7E · 1× COM · 1× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
FPC-8100W Arbor FPC-8100
10th Gen Core i9/i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
ARES-1970-6600U Arbor ARES-1900
Core i7-6600U · 8× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
DX-1100-R10 Cincoze DX-1100
Xeon / Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →