Bỏ qua tới nội dung
EN
IEC-3904-1185G7E
Máy tính công nghiệp Arbor IEC-3900

IEC-3904-1185G7E

Máy tính công nghiệp mini (Digital Signage Player) thân nhôm, chịu nhiệt hoạt động -20~70°C, lắp treo tường, xuất 2 cổng HDMI độc lập 4K/60Hz cùng lúc. CPU Intel Core i7-1185G7E hàn chết trên board (thế hệ 11), đơn hàng OEM kèm adapter 60W.

  • Chịu nhiệt hoạt động mở rộng -20~70°C, ambient có lưu thông khí
  • 2 x HDMI xuất hình độc lập, hỗ trợ 4K/60Hz đồng thời trên cả hai cổng
  • CPU Intel Core i7-1185G7E (thế hệ 11) hàn chết trên board, có vPro & AMT
  • Adapter 60W đi kèm theo đơn OEM

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã IEC-3904-1185G7E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 70 °C (ambient w/ air flow)
Kiểu lắp đặtWall-mount
Kích thước (mm)130 x 124 x 35 (W x D x H)
Khối lượng (kg)0.73
Chống rung1.0 Grms, 5~500Hz, random, 1 Oct./min, 1hr/axis, operation — IEC 60068-2-64
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

CPUIntel Core i7-1185G7E
SocketSoldered onboard
GPUIntegrated Intel Iris Xe Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS-232 via RJ-45
LAN1× GbE Intel i219LM PCIe (supports vPro & AMT)
USB4× USB USB 3.0
Xuất hình2× HDMI

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (4 mã)

SSD60GB/120GB/240GB/960GB M.2 SSD
DDR4 4/8/16GB260-pin DDR4-2400 4/8/16GB SO-DIMM
COM port cableRJ-45 to DB-9 male cable
BracketIEC-3900 series bracket

Cấu hình khác cùng dòng IEC-3900

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng IEC-3900 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

GP-3000-R10 Cincoze GP-3000
Xeon / Core / Pentium / Celeron 8th/9th Gen · 2× COM · 5× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
DX-1100-R10 Cincoze DX-1100
Xeon / Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
DV-1000-R10 Cincoze DV-1000
Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
DS-1302-R10 Cincoze DS-1300
10th Generation Intel Xeon / Core Series Processors · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
DI-1200-i5-R10 Cincoze DI-1200
Core i5-1245UE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
DI-1100-i7-R10 Cincoze DI-1100
Core i7-8665UE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →