EN
MIC-330
Máy tính công nghiệp Advantech MIC-300

MIC-330-C1D1

Bo mạch xử lý công nghiệp 3U CompactPCI Serial hiệu năng cao chuẩn EN50121-4 và EN50155. Trang bị vi xử lý Intel Core i7-9850HE xung nhịp 2.7GHz TDP 45W, thiết kế tản nhiệt 8HP chịu rung xốc 2Grms/10G, dải nhiệt 0~55°C và hỗ trợ bộ nhớ RAM mở rộng lên đến 32GB.

  • Sử dụng vi xử lý Intel Core i7-9850HE hiệu năng cao xung nhịp cơ bản 2.7GHz
  • Tuân thủ chuẩn PICMG CompactPCI Serial (CPCI-S.0 R2.0) và chuẩn đường sắt EN50121-4, EN50155
  • Thiết kế chắc chắn, chống rung 2Grms, chống sốc 10G hoạt động môi trường khắc nghiệt
  • Kích thước 8HP tích hợp bộ tản nhiệt 8HP tối ưu làm mát khi vận hành ở TDP 45W

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã MIC-330-C1D1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 55 °C (Phụ thuộc vào luồng khí cưỡng bức)
Kiểu lắp đặtCompactPCI Serial Chassis
Kích thước (mm)160.00 x 100.00
Chống rung2 Grms
Chứng nhậnFCC Class A, CE, RoHS, PICMG CompactPCI Serial (CPCI-S.0 R2.0), EN50121-4, EN50155

Máy tính

CPUIntel Core i7-9850HE
ChipsetIntel CM246
RAMDDR4 2666 MHz · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ2× M.2 2280 SATAIII
GPUIntel HD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

LAN2× 10/100/1000 Mbps Intel i210
USB2× USB USB 3.0
Xuất hình2× DP
Mở rộng1× CompactPCI Serial Backplane Interface

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (15 mã)

MIC-3954D3U CPCI-Serial, quad Mini-PCIe carrier board
MIC-3954E3U CPCI-Serial, quad M.2 carrier board for LTE module
MIC-38103U CPCI-Serial PCIe x8/x16 carrier board
MIC-38203U CPCI-Serial 2.5'' SSD carrier board
MIC-38113U CPCI-Serial dual mini PCIe carrier for wifi/BT/i-door module
MIC-38603U CPCI-Serial 4 RJ45/4 M12 GbE LAN board
MIC-38123U CPCI-Serial MXM carrier board
MIC-38213U CPCI-Serial 4 NVMe carrier board
MIC-38403U CPCI-Serial 8-port DB62 COM Board
MIC-38613U CPCI-Serial 10 Gigabit Ethernet Board
MIC-38503U CPCI-Serial form factor, 10 Gigabit and Gigabit Ethernet Switch Board
MIC-3954F3U CPCI-Serial 4 x USB type A, 2 x M.2 E key carrier Board
MIC-300A3U CPCI-Serial 84HP/44HP width, 3U/4U height chassis, with 8 slots
MIC-3890DC3U CPCI-Serial DC-DC power module, 110V in/12V out, 300W
MIC-3890AC3U CPCI-Serial AC-DC power module, 12V & 5V out, 300W

Cấu hình khác cùng dòng MIC-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng MIC-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-3283G-6541AE Advantech UNO-3200
Core i5-6440EQ · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
UNO-258-U35LNA Advantech UNO-200
Core Ultra 5 325 · 2× COM · 5× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
UNO-2484V3-U27N1A Advantech UNO-2400
Core Ultra 7 255U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
UNO-148-D5NBA Advantech UNO-100
Core i5-1335UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
SKY-8232DV2-A000E Advantech SKY-8200
3rd Gen Intel Xeon Scalable Processor · 1× COM · 3× LAN · -5 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
SKY-8134S-11 Advantech SKY-8100
Xeon Scalable Processor · 1× COM · 20× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →