MB-i93QM-H610
Bo mạch chủ Micro ATX công nghiệp chịu nhiệt hoạt động 0~60ºC, lưu kho -40~85ºC, hỗ trợ nguồn ATX 24-pin+8-pin có chế độ AT/ATX và tính năng tắt nguồn USB dưới trạng thái S5. Nền tảng dùng chip Intel thế hệ 12/13 socket LGA1700, chipset H610, RAM DDR4 2 khe tới 64GB, hai cổng LAN Intel và tới 13 cổng USB cùng nhiều cổng COM cho ứng dụng công nghiệp.
- Chịu nhiệt hoạt động 0~60ºC, lưu kho -40~85ºC, độ ẩm 5~95% non-condensing
- Hỗ trợ CPU Intel Core i9/i7/i5/i3, Pentium®, Celeron® thế hệ 12/13, TDP tới 65W
- RAM DDR4 Dual Channel 2 khe, tối đa 64GB
- Hai cổng LAN Intel, tới 13 cổng USB và 10 cổng COM (2 RS232/422/485 + 8 RS232)
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 60 °C |
|---|---|
| Kích thước (mm) | 244 x 244 (9.6” x 9.6”, Micro ATX) |
Máy tính
| CPU | Intel® 12th/13th Generation Core™ i9/i7/i5/i3 and Pentium®, Celeron® processor |
|---|---|
| Chipset | Intel® H610 |
| Socket | LGA1700 |
| RAM | DDR4 2666/2933/3200MHz U-DIMM, Dual Channel · 2 khe · tối đa 64GB |
| Lưu trữ | 3× SATA3.0 · M.2 2242/2280 (SATA) |
| GPU | Intel® HD Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 3 |
Kết nối & I/O
| COM | 1× RS232/422/485 with Auto Flow (internal) · 8× RS232 (internal) · 1× RS232/422/485 with Auto Flow (rear) |
|---|---|
| LAN | 1× 10/100/1000/2500 Mbps Intel® 226V co-lay 226LM/IT · 1× 10/100/1000 Mbps Intel® I219V |
| USB | 4× USB USB2.0 (internal) · 1× USB USB2.0 Type-A (internal) · 2× USB USB3.2 Gen1 (rear) · 2× USB USB3.2 Gen2 (rear) · 4× USB USB2.0 (rear) |
| DIO | 8 in / 8 out |
| Xuất hình | 2× HDMI · 1× DP++ |
| Mở rộng | 1× PCIe X16 · 1× PCIe X4 · 1× PCIe X1 · 1× PCI |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (9 mã)
| 35091QW00-0R3-G | SATA Signal Cable Assembly, 400mm+/-20mm |
|---|---|
| 2T71CGT00-G9F-G | IO shielding, H61M |
| 35108U500-3LG-G | COM2, COM Cable without Bracket, 700mm+/-20mm |
| 35108U400-3LG-G | COM3~4/COM5~6, COM Cable without Bracket, 700mm+/-20mm |
| 35108YU00-0R3-G | COM7~10, COM Cable with bracket, 700mm+/-20mm |
| 460209G00-3L5-G | CPU Cooler, support 65W, LGA1700 series |
| 351061S00-JTU-G | GPIO cable with bracket, 350mm |
| 35106BR00-38L-G | 1 to 2 USB Cable with bracket, 300mm+/-15mm |
| 35106KW00-38L-G | 2 to 4 USB Cable with bracket, 250mm+/-15mm |
Cấu hình khác cùng dòng MB-i93
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.


