ITX-i93QI-H610
Bo mạch chủ công nghiệp form factor Mini-ITX, dải nhiệt hoạt động 0~60°C và lưu kho -40~85°C, nguồn DC đầu vào 19~24V. Hỗ trợ vi xử lý Intel Core thế hệ 12 trên chipset H610, 2 cổng LAN Intel độc lập, 6 cổng COM và watchdog timer phần mềm.
- Dải nhiệt hoạt động 0~60°C, lưu kho -40~85°C
- 2 cổng LAN Intel độc lập, 6 cổng COM (RS-232/422/485)
- Watchdog timer lập trình phần mềm 1~255 giây
- Hỗ trợ CPU Intel Core thế hệ 12 (TDP 35W/65W) trên chipset H610, RAM DDR5 tới 32GB
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ITX-i93QI-H610 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 60 °C |
|---|---|
| Nguồn điện | 19~24V |
| Chứng nhận | CE, FCC |
Máy tính
| CPU | Intel® Alder Lake 12th Generation Core™ i9/i7/i5/i3, TDP 35W/65W CPU |
|---|---|
| Chipset | Intel® H610 |
| RAM | 1 x DDR5 4800MHz SO-DIMM · 1 khe · tối đa 32GB |
| GPU | Intel® UHD Graphics 770 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 1 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 · 4× RS-232 |
|---|---|
| LAN | 1× 10/100/1000 Intel® i210-AT GbE · 1× 10/100/1000 Intel® i219-LM GbE |
| USB | 2× USB 3.2 Gen2 (10Gb/s) · 2× USB 3.2 Gen1 (5Gb/s) · 2× USB 2.0 (pin header) · 1× USB 2.0 (9-pin, cho resistive touch) · 1× USB 2.0 (4-pin, cho capacitive touch) |
| Xuất hình | 1× LVDS/eDP (LVDS up to 1920x1200@60Hz, eDP up to 4096x2304@24Hz, choose one) · 1× HDMI (up to 4096x2160@24Hz) · 1× DP (up to 7680x4320@60Hz) |
| Mở rộng | 1× Mini-PCIe · 2× M.2 · 8× GPIO |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (4 mã)
| 35091B100-38L-G | SATA power & data cable, 150mm, +/-10mm |
|---|---|
| 35107YM00-38L-G | 4-pin phoenix power cable 10cm |
| 35105R200-JTU-G | 1 to 2 USB2.0 cable, 200mm +/-10mm |
| 35107G600-JTU-G | COM1/2/3/4/5/6, 1 port COM cable, 150mm |
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.
12th/13th Generation Core i9/i7/i5/i3, Pentium Gold, Celeron · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau → Core i7/i5/i3 / Pentium (LGA1151) · 10× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau → Core i7/i5/i3 / Pentium (LGA1151) · 10× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau → Core i7/i5/i3 / Pentium (LGA1151) · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau → 10th Gen Xeon W / Core i3/i5/i7/i9 (LGA1200) · 5× COM · 6× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau → Core i5-7300U · 4× COM · 5× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau → 

