ITX-i92QA
Bo mạch chủ công nghiệp Wide Mini-ITX, cấp nguồn DC rộng 9~36V hỗ trợ ATX 4-pin, vận hành trong dải nhiệt 0~60ºC phù hợp tủ điều khiển công nghiệp. Hỗ trợ CPU Intel thế hệ 10 từ Xeon W đến Core i3/i5/i7/i9 trên socket LGA1200, sáu cổng Gigabit Ethernet cho ứng dụng mạng công nghiệp.
- Nguồn DC rộng 9~36V, hỗ trợ ATX 4-pin
- 6 cổng Gigabit Ethernet
- 4 cổng SATA + 2 khe M.2 M-key NVMe, hỗ trợ RAID 0/1/5/10
- RAM DDR4 hỗ trợ ECC
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ITX-i92QA trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 60 °C |
|---|---|
| Nguồn điện | 9~36V |
| Kích thước (mm) | 170 x 210 |
Máy tính
| CPU | Intel 10th Gen Xeon W / Core i3/i5/i7/i9 (LGA1200) |
|---|---|
| Chipset | Intel PCH W480E |
| Socket | LGA1200 |
| RAM | DDR4 UDIMM · DIMM x2 khe |
| Lưu trữ | 4× SATA · 2× M.2 2280 M-key NVMe Gen3x4 |
| GPU | Intel UHD Graphics (integrated) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 1 |
Kết nối & I/O
| COM | 3× RS-232 · 2× RS-232/422/485 selectable |
|---|---|
| LAN | 5× Gigabit Intel i210AT · 1× Gigabit Intel i219LM PHY w/ iAMT |
| USB | 4× USB USB 3.0/2.0 · 2× USB USB 2.0 |
| Xuất hình | 2× HDMI 2.0 |
| Mở rộng | 1× PCIe x16 · 1× PCIe x8 + 2x PCIe x4 (qua riser) |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.
12th/13th Generation Core i9/i7/i5/i3, Pentium Gold, Celeron · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có khe mở rộng
So cạnh nhau → Core i7/i5/i3 / Pentium (LGA1151) · 10× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có khe mở rộng
So cạnh nhau → Core i7/i5/i3 / Pentium (LGA1151) · 10× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có khe mở rộng
So cạnh nhau → Core i7/i5/i3 / Pentium (LGA1151) · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có khe mở rộng
So cạnh nhau → Meteor Lake-PS Core Ultra 7/5/3 Processor · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau → Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →