Bỏ qua tới nội dung
EN
Module & mở rộng Arbor MB-i93

MB-i93Q0-Q670E

Bo mạch chủ nhúng chuẩn microATX, chịu nhiệt hoạt động 0~60°C, dùng chipset Intel Q670E cho hiệu năng cao và hỗ trợ RAID. Socket LGA1700 cho CPU Intel Core thế hệ 12/13, tối đa 128GB DDR5, hỗ trợ 4 màn hình đồng thời qua VGA/HDMI/DP.

  • Dải nhiệt hoạt động 0~60°C
  • Chipset Q670E: RAID 0/1/5/10, Ethernet Gigabit + 2.5GbE kép
  • Socket LGA1700, hỗ trợ CPU tới 125W
  • Tối đa 128GB DDR5 4800MHz, 4 khe DIMM

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã MB-i93Q0-Q670E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 60 °C
Đầu nối nguồn24-pin + 8-pin ATX power connector
Kích thước (mm)244 x 244

Máy tính

CPUIntel 12th/13th Generation Core i9/i7/i5/i3, Pentium Gold, Celeron
ChipsetIntel Q670E
SocketLGA1700
RAMDDR5 4800MHz Long-DIMM non-ECC · 4 khe · tối đa 128GB
Lưu trữ3× SATA 600MB/s (RAID 0/1/5, 1 Power SATA DOM port) · M.2 M-key 2242/2260/2280/22110 (SATA/PCIe x4, RAID 10 with 3 SATA ports)
GPUIntegrated Intel HD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe4

Kết nối & I/O

COM1× RS-232/422/485 selectable · 5× RS-232
LAN1× 2.5GbE Intel i225-V · 1× Gigabit Intel i219LM (iAMT 12.0) · 1× Gigabit Realtek RTL8153
USB6× USB USB 3.2 Gen 2 (external) · 1× USB USB 3.2 Gen 1 (internal) · 9× USB USB 2.0 (internal) · 2× USB USB 2.0 Type A vertical (internal)
Xuất hình1× VGA · 2× HDMI 2.0b · 1× DP 1.4a
Mở rộng1× PCIex16 · 3× PCIex4 · 1× M.2 E key 2230

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng MB-i93

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng MB-i93 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

MB-i91Q1 Arbor MB-i91
Core i7/i5/i3 / Pentium (LGA1151) · 10× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
MB-i89Q9 Arbor MB-i89
Core i7/i5/i3 / Pentium (LGA1151) · 10× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
ITX-i92QA Arbor ITX-i92
10th Gen Xeon W / Core i3/i5/i7/i9 (LGA1200) · 5× COM · 6× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
ITX-i89QC Arbor ITX-i89
Core i7/i5/i3 / Pentium (LGA1151) · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
P2302E-R10 Cincoze P2302 · khối máy tính rời
Meteor Lake-PS Core Ultra 7/5/3 Processor · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
P2202E-i5-R10 Cincoze P2202 · khối máy tính rời
Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →