Bỏ qua tới nội dung
EN
FPC-8211(W) - Fanless system w/ 1x PCI + 1 x PCIe x16 (RAID,BTO)
  • -20~70°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–36 VDCNguồn vào
  • 4Cổng COM
  • 3Cổng LAN
  • 1Khe PCIe
Máy tính công nghiệp Arbor FPC-8200

FPC-8211(W)

Máy tính công nghiệp fanless vỏ nhôm, nguồn DC dải rộng 9~36V, chịu nhiệt hoạt động tới 70°C tuỳ cấu hình CPU, có khe PCI và PCIe x16 cho card mở rộng, phù hợp ứng dụng công nghiệp cần bo mạch giao tiếp chuyên dụng.

  • Thiết kế fanless, vỏ hợp kim nhôm, nguồn DC dải rộng 9~36V
  • Chịu nhiệt hoạt động -20~70°C (CPU TDP 35W, fanless) hoặc -20~55°C (CPU TDP 65W, fanless)
  • Chống rung 3 Grms/5~500Hz và sốc 40G (11ms) khi dùng SSD
  • Có 1 khe PCI và 1 khe PCIe x16 để lắp card mở rộng chuyên dụng, hỗ trợ RAID 0/1

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã FPC-8211(W) trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 70 °C (-20~70°C ambient w/ air flow (CPU TDP 35W, fanless); -20~55°C (CPU TDP 65W, fanless))
Nguồn điện9~36V
Đầu nối nguồn4-pin terminal block, combined with remote power on/off switch
Kiểu lắp đặtWall-mount
Kích thước (mm)195 x 268 x 125 mm
Khối lượng (kg)5.8
Chống rung3 Grms/5~500Hz/random operation w/ SSD
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

RAMDDR5 SO-DIMM 4800/5600MHz · 2 khe · tối đa 96GB
Lưu trữ2× 2.5” drive bay (optional RAID0,1, BTO) · CFast socket (outside accessible)
Khe mở rộng PCI/PCIe1

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485 (DB-9, COM1-2) · 2× RS-232 (DB-9, COM3-4)
LAN3× 2.5GbE Intel® WGI226V
USB2× USB USB 3.2 Gen2 (10Gbps) · 4× USB USB 3.2 Gen1 (5Gbps)
DIO8 in / 8 out
Xuất hình1× VGA (DB-15) · 1× DP · 1× DVI-D
Mở rộng1× mini-card (mPCIe) · 1× M.2 E Key · 1× M.2 B key · 1× PCI · 1× PCIe x16

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)

PAC-120W6B-FSP-ES120W AC/DC 19V adapter kit w/ 2-pin/3-pin/4-pin block
PAC-180W6C-FSP-ES180W AC/DC 24V adapter kit w/ 2-pin/3-pin/4-pin block
WMK-7000Wall-mount kit for FPC-7XXX Series
240GB SSDIntel® 2.5” 240GB SATAIII SSD kit
MK-5C-8G/16G/32G/48GDDR5-4800/5600 8GB/16GB/32GB/48GB SDRAM DIMM kit
WIFI-IN2550Intel AX200NGW M.2 Wi-Fi 6 module w/ 2 x 30cm internal wires
ANT-H111 x 2dBi HSUPA antenna
ANT-D111 x Wi-Fi dual-band 2.4G/5G antenna

Cấu hình khác cùng dòng FPC-8200

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng FPC-8200 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

FPC-8107-1E2P Arbor FPC-8100
Core 10th Gen i9/i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
DS-1002P-PE Cincoze DS-1000
6× COM · 6× LAN · -10 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
FPC-9002-L2U4 Arbor FPC-9000
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 4× COM · 5× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
FPC-7912 Arbor FPC-7900
Core 6th/7th Gen i7/i5/i3 · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
ARES-5311-N3350P Arbor ARES-5300
Celeron N3350 · 9× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
DS-1302-R10 Cincoze DS-1300
10th Generation Intel Xeon / Core Series Processors · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →