Bỏ qua tới nội dung
EN
Arbor EmNANO-i230V-WT-E3845-4G
Module & mở rộng Arbor EmNANO-i23

EmNANO-i230V-WT-E3845-4G

Module CPU COM Express Mini Type 10 dạng fanless, dải nhiệt hoạt động rộng -40~85°C, dùng Intel Atom E3845 với 4GB RAM hàn sẵn, phù hợp thiết bị nhúng công nghiệp nhỏ gọn.

  • Thiết kế fanless, dải nhiệt -40~85°C
  • LAN tích hợp Gigabit Ethernet
  • 2 cổng Serial RX/TX qua EXAR XR28V382
  • Hỗ trợ 2 màn hình độc lập qua LVDS và DDI

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmNANO-i230V-WT-E3845-4G trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 85 °C

Máy tính

CPUIntel Atom E3845 1.91GHz
SocketSoldered onboard (COM Express Mini Type 10)
RAMDDR3L · tối đa 4GB
GPUIntel Gen7 Graphics (integrated)
Khe mở rộng PCI/PCIe3

Kết nối & I/O

COM2× UART RX/TX only, qua EXAR XR28V382
LAN1× Gigabit Intel Ethernet Controller i21x Series
USB8× USB USB 2.0 · 1× USB USB 3.0
Xuất hình1× DDI · 1× LVDS single channel 24-bit
Mở rộng3× PCIe x1 Gen2 · SDIO/SMBus/I2C/SPI/LPC

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (4 mã)

HS-230V-F1-THeat spreader with threaded standoffs 84x55x11mm
HS-230V-F1-NTHeat spreader without threaded standoffs 84x55x11mm
PBN-9007COM Express Mini evaluation carrier board (EPIC form factor)
CBK-05-9007-00Cable kit: 1 x USB cable, 1 x serial port cable, 1 x SATA cable, 1 x SATA power cable, 1 x PS/2 cable

Cấu hình khác cùng dòng EmNANO-i23

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmNANO-i23 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

EmQ-i230JD-WT-E3845-4G Arbor EmQ-i23
Atom E3845 1.91GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmETXe-i92U1-WT-6305E Arbor EmETXe-i92
Celeron 6305E · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
P1301-X7425E-R10 Cincoze P1301 · khối máy tính rời
Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
P1101-N42-R11 Cincoze P1101 · khối máy tính rời
Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
EmQ-i240A-WT-E3930-8G Arbor EmQ-i24
Atom x5-E3930 1.3GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmQ-i2205-N3160-4G Arbor EmQ-i22
Celeron N3160 2.24GHz · 1× COM · 1× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng LAN · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →