EmNANO-i230V-WT-E3825-4G
Module CPU COM Express Mini Type 10 dạng fanless, dải nhiệt hoạt động rộng -40~85°C, dùng Intel Atom E3825 với 4GB RAM hàn sẵn, phù hợp thiết bị nhúng công nghiệp nhỏ gọn.
- Thiết kế fanless, dải nhiệt -40~85°C
- LAN tích hợp Gigabit Ethernet
- 2 cổng Serial RX/TX qua EXAR XR28V382
- Hỗ trợ 2 màn hình độc lập qua LVDS và DDI
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmNANO-i230V-WT-E3825-4G trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -40 ~ 85 °C |
|---|
Máy tính
| CPU | Intel Atom E3825 1.33GHz |
|---|---|
| Socket | Soldered onboard (COM Express Mini Type 10) |
| RAM | DDR3L · tối đa 4GB |
| GPU | Intel Gen7 Graphics (integrated) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 3 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× UART RX/TX only, qua EXAR XR28V382 |
|---|---|
| LAN | 1× Gigabit Intel Ethernet Controller i21x Series |
| USB | 8× USB USB 2.0 · 1× USB USB 3.0 |
| Xuất hình | 1× DDI · 1× LVDS single channel 24-bit |
| Mở rộng | 3× PCIe x1 Gen2 · SDIO/SMBus/I2C/SPI/LPC |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (4 mã)
| HS-230V-F1-T | Heat spreader with threaded standoffs 84x55x11mm |
|---|---|
| HS-230V-F1-NT | Heat spreader without threaded standoffs 84x55x11mm |
| PBN-9007 | COM Express Mini evaluation carrier board (EPIC form factor) |
| CBK-05-9007-00 | Cable kit: 1 x USB cable, 1 x serial port cable, 1 x SATA cable, 1 x SATA power cable, 1 x PS/2 cable |
Cấu hình khác cùng dòng EmNANO-i23
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.
Atom E3845 1.91GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau → Celeron 6305E · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau → Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau → Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau → Atom x5-E3930 1.3GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau → Celeron N3160 2.24GHz · 1× COM · 1× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng LAN · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau →