Bỏ qua tới nội dung
EN
EmETXe-i91U0-WT-4305UE (w/DDI)
Module & mở rộng Arbor EmETXe-i91

EmETXe-i91U0-WT-4305UE

Module CPU COM Express Compact Type 6 dùng vi xử lý Intel Celeron 4305UE, chịu nhiệt siêu rộng -40~85°C, nguồn vào rộng 8.5V~20V, cấu hình 2x DDI port, phù hợp hệ thống công nghiệp cần đồ họa số chi phí thấp.

  • Chịu nhiệt hoạt động siêu rộng -40~85°C (bản WT)
  • Nguồn vào rộng 8.5V~20V
  • Hỗ trợ Intel SSD Embedded E-SKU
  • Hỗ trợ LVDS và 2x DDI port - 3 màn hình độc lập

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmETXe-i91U0-WT-4305UE trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 85 °C

Máy tính

CPUIntel Celeron 4305UE 2.2GHz
SocketSoldered onboard
Lưu trữ2× SATA · eMMC 5.0 (soldered, up to 32GB, OEM Request)
GPUIntel HD Graphics 620 (integrated)

Kết nối & I/O

COM2× UART (RX/TX only)
LAN1× Gigabit Intel i219LM PCIe GbE PHY
USB8× USB USB 2.0 · 4× USB USB 3.1
Xuất hình1× LVDS · 2× DDI
Mở rộng8× PCIe x1 lane · I2C

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (5 mã)

HS-91U0-F2-THeat spreader with threaded standoffs, bore hole (95x95x11mm)
HS-91U0-F2-NTHeat spreader without threaded standoffs, bore hole (95x95x11mm)
HS-91U0-C1Heat sink with fan (95x95x37.6mm)
PBE-1705-F1COM Express Type 6 evaluation carrier board, with SIO F71869ED module, ATX form factor
CBK-03-1705-00Cable kit: 1x SATA cable, 2x Serial port cables

Cấu hình khác cùng dòng EmETXe-i91

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmETXe-i91 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

EmNANO-i230V-WT-E3845-2G Arbor EmNANO-i23
Atom E3845 1.91GHz · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmETXe-i92U1-WT-6305E Arbor EmETXe-i92
Celeron 6305E · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmETXe-i89U0-3955U Arbor EmETXe-i89
Celeron 3955U 2.3GHz (Base) · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
P1301-X7425E-R10 Cincoze P1301 · khối máy tính rời
Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
P1201-X6211E-R11 Cincoze P1201 · khối máy tính rời
Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
P1101-N42-R11 Cincoze P1101 · khối máy tính rời
Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →