Bỏ qua tới nội dung
EN
EmETXe-i91M0-WT-8100H (w/o Analog RGB)
  • -40~85°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 2Cổng COM
  • 1Cổng LAN
Module & mở rộng Arbor EmETXe-i91

EmETXe-i91M0-WT-8100H

Module CPU COM Express Basic Type 6 dùng vi xử lý Intel Core i3-8100H (Coffee Lake-H) thế hệ 8, chịu nhiệt siêu rộng -40~85°C, nguồn vào rộng 8.5V~20V, cấu hình 3x DDI, phù hợp hệ thống công nghiệp cần chi phí hợp lý.

  • Chịu nhiệt hoạt động siêu rộng -40~85°C (bản WT)
  • Nguồn vào rộng 8.5V~20V
  • USB tới 12 cổng, SATA tới 4 cổng
  • Hỗ trợ LVDS/3x DDI hoặc Analog RGB/2x DDI - 3 màn hình độc lập

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmETXe-i91M0-WT-8100H trong 4 giờ làm việc.

Hiệu năng CPU

Điểm CPU Mark, đa nhân
Core i3-8100H4.435

Tham khảo PassMark, 07/10/2026. Nguồn

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 85 °C

Máy tính

Lưu trữ4× SATA

Kết nối & I/O

COM2× UART (RX/TX only)
LAN1× Gigabit Intel i219LM PCIe GbE PHY
USB8× USB USB 2.0 · 4× USB USB 3.1
Xuất hình1× LVDS · 3× DDI
Mở rộng8× PCIe x1 lane · 1× PEG x16 lane · I2C

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (3 mã)

HS-91M0-C1Heat sink with fan, with PAD (125x95x50mm)
PBE-1705-F1COM Express Type 6 evaluation carrier board, with SIO F71869ED module, ATX form factor
CBK-03-1705-00Cable kit: 1x SATA cable, 2x Serial Port cables

Cấu hình khác cùng dòng EmETXe-i91

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmETXe-i91 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

EmETXe-i92U1-WT-1115G4E Arbor EmETXe-i92
Core i3-1115G4E · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmETXe-i89U0-6100U Arbor EmETXe-i89
Core i3-6100U 2.3GHz (Base) · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmCORE-i90U2-WT-7100U Arbor EmCORE-i90
Core i3-7100U · 4× COM · 5× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
P2202E-i3-R10 Cincoze P2202 · khối máy tính rời
Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
P2102E-i3-R10 Cincoze P2102 · khối máy tính rời
Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmCORE-i93M02WT-1220PE Arbor EmCORE-i93
Core i3-1220PE · 6× COM · 2× LAN
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →