Bỏ qua tới nội dung
EN
EmCORE-i230R
Module & mở rộng Arbor EmCORE-i23

EmCORE-i230R

Board máy tính công nghiệp bán kích thước (Half-size) thiết kế fanless, vận hành trong dải nhiệt mở rộng -20~70ºC, cấp nguồn +/-12VDC và +/-5VDC từ backplane. Hỗ trợ giao diện PC/104 ISA cho thiết bị công nghiệp cũ, dùng CPU Intel Celeron N2930 hàn chết trên board thông qua module Qseven EmQ-i230B.

  • Thiết kế fanless, không quạt tản nhiệt
  • Dải nhiệt mở rộng -20~70ºC
  • Giao diện PC/104 ISA tương thích thiết bị công nghiệp cũ
  • 1 cổng Gigabit Ethernet, LVDS 2 kênh 24-bit

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmCORE-i230R trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 70 °C
Kích thước (mm)185 x 122

Máy tính

CPUIntel Celeron N2930
RAMDDR3L · SO-DIMM x1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữSATA · M.2 M-key (SATA)
GPUIntel HD Graphics (integrated)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM3× RS-232 · 1× RS-232/422/485 selectable
LAN1× Gigabit qua Qseven CPU Module
USB4× USB USB 2.0 · 1× USB USB 2.0/3.0
Xuất hình1× VGA · 1× LVDS dual channel 24-bit
Mở rộng1× M.2 E-key · 1× M.2 M-key · 1× PC-104 · 1× LPT

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (3 mã)

PBQ-2000Q7 carrier board (bundled with EmQ-i230B-N2930 in the EmCORE-i230R kit)
FCDB-1111Realtek ALC888 HD Audio daughterboard
FCDB-1110Realtek ALC655 AC97 Audio daughterboard

Cấu hình khác cùng dòng EmCORE-i23

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmCORE-i23 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

P1101-N42-R11 Cincoze P1101 · khối máy tính rời
Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
P1301-X7425E-R10 Cincoze P1301 · khối máy tính rời
Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
P1001E-R10 Cincoze P1001 · khối máy tính rời
Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
EmQ-i2205-N3160-4G Arbor EmQ-i22
Celeron N3160 2.24GHz · 1× COM · 1× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
EmNANO-i230V-WT-E3845-2G Arbor EmNANO-i23
Atom E3845 1.91GHz · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
EmSMK-i2403-E3930-8GB Arbor EmSMK-i24
Atom x5-E3930 · 4× COM · 1× LAN · -20 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →