EmCORE-i2305-N2930
Bo mạch nhúng 3.5 inch dùng vi xử lý Intel Celeron N2930, hoạt động ổn định trong dải nhiệt mở rộng -20~70°C, nguồn vào DC 12V, đặt hàng theo yêu cầu OEM.
- Dải nhiệt hoạt động mở rộng -20~70°C
- Nguồn vào DC 12V
- Tích hợp Gigabit Ethernet kép (2x Intel i21x)
- Hỗ trợ LVDS, Analog RGB, HDMI - 2 màn hình độc lập
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmCORE-i2305-N2930 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 70 °C |
|---|
Máy tính
| CPU | Intel Celeron N2930 1.83GHz |
|---|---|
| Socket | Soldered onboard |
| RAM | DDR3L SO-DIMM · 1 khe · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | SATA · mSATA |
| GPU | Intel HD Graphics (integrated) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 1× RS-232 · 1× RS-232/485 selectable |
|---|---|
| LAN | 2× Gigabit Intel i21x |
| USB | 4× USB USB 2.0 · 1× USB USB 3.0/2.0 |
| Xuất hình | 1× VGA (Analog RGB) · 1× HDMI · 1× LVDS |
| Mở rộng | 1× Mini-Card |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (1 mã)
| CBK-07-2305-00 | Cable kit: 1x Audio cable, 2x COM port latching cables, 1x KB&Mouse Y-cable, 1x SATA cable, 1x SATA power cable, 1x USB cable |
|---|
Cấu hình khác cùng dòng EmCORE-i23
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
EmCORE-i2305-E3825 Atom E3825 1.33GHz EmCORE-i2305-E3845 Atom E3845 1.91GHz EmCORE-i2305-N2807 Celeron N2807 1.58GHz EmCORE-i2305-WT-E3825 Atom E3825 1.33GHz EmCORE-i2305-WT-E3845 Atom E3845 1.91GHz EmCORE-i230G-E3825 Atom E3825 1.33GHz EmCORE-i230G-E3845 Atom E3845 1.91GHz EmCORE-i230R Celeron N2930
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.
Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau → Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau → Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau → Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau → Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau → Celeron N3160 1.6GHz · 1× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →