Bỏ qua tới nội dung
EN
EmCORE-i230G-E3845
Module & mở rộng Arbor EmCORE-i23

EmCORE-i230G-E3845

Bo mạch nhúng 3.5 inch dùng vi xử lý Intel Atom E3845, tích hợp khe CFast/micro SIM, chịu nhiệt -40~85°C, nguồn vào DC 12V, phù hợp lắp đặt công nghiệp cần lưu trữ và kết nối di động.

  • Chịu nhiệt hoạt động -40~85°C
  • Tích hợp khe CFast và micro SIM cho ứng dụng di động/IoT
  • Tích hợp Gigabit Ethernet kép (2x Realtek RTL8111E)
  • Hỗ trợ LVDS, Analog RGB, HDMI - 2 màn hình độc lập

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmCORE-i230G-E3845 trong 4 giờ làm việc.

Máy tính

CPUIntel Atom E3845 1.91GHz
SocketSoldered onboard
RAMDDR3L SO-DIMM · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữSATA · CFast · eMMC 4.5 (4/8/16GB, OEM request)
GPUIntel HD Graphics (integrated)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/485 selectable
LAN2× Gigabit Realtek RTL8111E
USB6× USB USB 2.0 · 1× USB USB 3.0/2.0
Xuất hình1× VGA (Analog RGB) · 1× HDMI · 1× LVDS
Mở rộng1× Mini-Card · 1× micro-SDXC · 1× micro SIM

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (1 mã)

CBK-08-230G-00Cable kit: 1x Audio cable, 2x Serial port latching cables, 1x KB/MS Y-cable, 1x SATA cable, 1x SATA power cable, 2x USB cable

Cấu hình khác cùng dòng EmCORE-i23

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmCORE-i23 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

P1301-X7425E-R10 Cincoze P1301 · khối máy tính rời
Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
P1201-X6211E-R11 Cincoze P1201 · khối máy tính rời
Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
P1101-N42-R11 Cincoze P1101 · khối máy tính rời
Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
P1001E-R10 Cincoze P1001 · khối máy tính rời
Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
MIC-3329C3-D2E Advantech MIC-3000 · blade CompactPCI
Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
ITX-i240B Arbor ITX-i24
Pentium N4200 / Celeron N3350 / Atom x7-E3950 / Atom x5-E3930 (soldered onboard, soldered onboard) · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →