CV-W115FHR-R10/P1101-N42-R11
Máy tính màn hình cảm ứng công nghiệp 15.6 inch Full HD thiết kế không quạt, đáp ứng môi trường khắc nghiệt với dải nhiệt độ -20°C đến 70°C và nguồn DC 9~48V. Tích hợp vi xử lý Intel Pentium N4200, màn hình cảm ứng điện trở 5 dây, bảo vệ IP65 mặt trước cùng công nghệ mô-đun CDS linh hoạt.
- Màn hình 15.6 inch FHD với mặt trước phẳng đạt chuẩn bảo vệ IP65 chống nước/bụi
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -20°C đến 70°C, hỗ trợ nguồn DC dải rộng 9~48V
- Khả năng chống va đập 50G và chống rung 5G, thiết kế tản nhiệt không quạt
- Công nghệ mô-đun CDS (Convertible Display System) linh hoạt trong nâng cấp bảo trì
Dòng này hợp với tình huống nào?
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CV-W115FHR-R10/P1101-N42-R11 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 70 °C (With Industrial Grade peripherals; Ambient with air flow) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9~48VDC |
| Đầu nối nguồn | 3-pin Terminal Block Connector |
| Kiểu lắp đặt | Panel Mount, VESA Mount, Rack Mount, Wall Mount, DIN Mount |
| Kích thước (mm) | 420 x 254 x 66.2 |
| Khối lượng (kg) | 3.78 |
| Chống rung | 5 Grms, 5-500 Hz — IEC60068-2-64 |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 (Front Panel) |
| Chứng nhận | CE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC, EN 62368-1 |
Máy tính
| CPU | Intel Pentium N4200 |
|---|---|
| Socket | Onboard |
| RAM | DDR3L · 1 khe · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" SATA HDD Bay · 1× mSATA Socket |
| GPU | Integrated Intel HD Graphics 505 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 4× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× GbE Intel I210 |
| USB | 4× USB USB 3.2 Gen1 |
| DIO | 4 in / 4 out (cách ly quang) |
| Xuất hình | 1× VGA · 1× DisplayPort |
| Mở rộng | 2× Mini-PCIe · 1× SIM Socket · CFM Interface · 1× CDS Interface |
Màn hình
| Kích thước | 15.6" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Độ sáng (nit) | 350 |
| Cảm ứng | Resistive 5-wire |
| Kiểu khung | Die-Casting Flat Surface |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)
| CFM-IGN101 | CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Selectable (43 x 36 mm) |
|---|---|
| CFM-PoE02 | CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W |
| URM01 | Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor |
| GST60A12-CIN1 | Adapter AC/DC 12V 5A 60W, GST60A12-CIN1, wide temp (-30°C ~ +70°C) |
| GST120A24-CIN | Adapter AC/DC 24V 5A 120W, GST120A24-CIN, wide temp (-30°C ~ +70°C), level VI |
| SL2-SL3 | US 2 heads power cord, US B type to IEC C13, SVT 18AWG/3C Black 1.8M SL-2+SL-3 |
| SL6-SL3 | EU 2 heads power cord, EU G type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M SL-6+SL-3 |
| QP026-SL3 | UK 2 heads power cord, UK I type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M QP026+SL-3 |
Cấu hình khác cùng dòng CV-100/P1101
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
CV-108C-R10/P1101-E50-R11 8,4″ · Atom x7-E3950 CV-108C-R10/P1101-N42-R11 8,4″ · Pentium N4200 CV-108R-R10/P1101-E50-R11 8,4″ · Atom x7-E3950 CV-108R-R10/P1101-N42-R11 8,4″ · Pentium N4200 CV-110C-R10/P1101-E50-R11 10,4″ · Atom x7-E3950 CV-110C-R10/P1101-N42-R11 10,4″ · Pentium N4200 CV-110HC-R12/P1101-E50-R11 10,4″ · Atom x7-E3950 CV-110HC-R12/P1101-N42-R11 10,4″ · Pentium N4200