EN
AIR-355M
Máy tính công nghiệp Advantech AIR-300

AIR-355M-48A1U

Máy tính công nghiệp Edge AI AIR-355M hỗ trợ cạc đồ họa MXM 3.1 Type A, đáp ứng dải nhiệt độ -10~50°C, điện áp vào 12~24V DC và trang bị vi xử lý Intel Core Ultra 7 366H cung cấp hiệu năng AI lên tới 180 TOPS.

  • Hỗ trợ nhiệt độ hoạt động công nghiệp rộng -10~50°C
  • Nguồn điện đầu vào dải rộng 12~24V DC, hỗ trợ chế độ ATX/AT
  • Hỗ trợ khe cắm cạc đồ họa MXM 3.1 Type A (công suất lên tới 60W)
  • Được trang bị vi xử lý Intel Core Ultra 7 366H mang lại hiệu năng AI tổng cộng lên đến 180 TOPS
giá tham khảo (ước theo phân khúc) · cập nhật 2026-08-09
61.100.000đ – 112.100.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã AIR-355M-48A1U trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 50 °C (with 0.7m/s air flow)
Nguồn điện12-24
Đầu nối nguồnPower in plug
Kiểu lắp đặtMounting Kit
Kích thước (mm)215 x 190 x 60
Chứng nhậnCE, FCC Class B, CB, UL, CCC, BSMI

Máy tính

CPUIntel Core Ultra 7 366H
RAMDDR5 6400/7200 MT/s CSODIMM · 2 khe · tối đa 128GB
Lưu trữ1× M.2 2280 M Key for NVMe · 1× M.2 2242 M Key for NVMe
GPUIntel Graphics (12Xe) / MXM 3.1 Type A GPU
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/RS-422/RS-485
LAN4× 2.5GbE
USB7× USB USB 3.2 Gen2 Type A · 1× USB USB 2.0 Type A · 1× USB USB Type C w/USB4, DP alt mode
Xuất hình1× HDMI 2.1 (FRL) · 1× DP 1.4a · 2× Mini DP w/MIPI CSI2 D-PHY
Mở rộng1× MXM 3.1 Type A · 1× M.2 2230 E Key · 1× M.2 3052 B Key · 1× CANBus

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (13 mã)

SKY-MXM-2000A-8SDAQuadro 2000 Ada MXM 8GB Discrete mode Type A
96PSA-A330W24P4-3A/D 100-240V 330W 24V C14 TERMINAL BLOCK 4P
1702002600Power Cord UL 3P 10A 125V 183cm (US)
1702002605Power Cord EU 3P 10A 250V 183cm (EU)
1702031801Power Cord BSI 3P 10A 250V 183cm (UK)
1700000237Power Cord PSE 3P 12A 125V 183cm (Japan)
1700013977Power Cord CCC 3P 10A 250V 200cm 90°(China)
AIW-173BQ-GI1Qualcomm Wi-Fi 7 M.2 2230 E Key
1751000620-011x Cable Ant. L300mm for WIFI
1751000651-011x Antenna for WIFI
AIW-356DQ-E01Qualcomm 5G M.2 3052 B-Key
1751000623-011x Cable Ant. L300mm for 5G
1750009372-011x Antenna for 5G

Cấu hình khác cùng dòng AIR-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng AIR-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-2484V3-U27N1A Advantech UNO-2400
Core Ultra 7 255U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-3285G-674BE Advantech UNO-3200
Core i7-6822EQ · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-258-U35LNA Advantech UNO-200
Core Ultra 5 325 · 2× COM · 5× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
UNO-148-D7NBA Advantech UNO-100
Core i7-1365UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
SKY-8134S-11 Advantech SKY-8100
Xeon Scalable Processor · 1× COM · 20× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
MIC-770Q-00A2 Advantech MIC-700
8th/9th Gen Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →