Bỏ qua tới nội dung
EN
WPC-W2171A-G
Panel PC CESIPC WPC-W21

WPC-W2171A-G

Panel PC công nghiệp 21.5 inch vỏ thép không gỉ SUS304 nguyên khối, đạt IP67/IP69K toàn thân, chịu rửa xịt áp lực cao và hoá chất tẩy rửa — phù hợp nhà xưởng vệ sinh khắt khe (thực phẩm, dược phẩm, phòng sạch). Nguồn DC 9-36V dải rộng, tự khôi phục sau mất điện, màn cảm ứng điện trở 5 dây thao tác được khi tay ướt hoặc đeo găng. Nền tảng CPU Intel Celeron J6412, RAM DDR4 tối đa 32GB.

  • Vỏ nguyên khối SUS304 chịu rửa acid/kiềm và xịt áp lực cao, đạt IP67/IP69K
  • CPU Intel Celeron J6412 4 nhân, tiết kiệm điện, ổn định, chi phí hợp lý
  • Màn 21.5 inch TFT LCD 16:9, độ phân giải Full HD 1920x1080
  • Cảm ứng điện trở 5 dây, thao tác được khi tay ướt/dầu/đeo găng, chống nhiễu tốt trong môi trường khắc nghiệt

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã WPC-W2171A-G trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Kiểu lắp đặtVESA Mount
Kích thước (mm)570 x 366.6 x 56
Khối lượng (kg)8.4
Chứng nhậnISO9001:2015, CCC, CE, BIS, FCC

Máy tính

CPUIntel Celeron J6412
Lưu trữmSATA SSD
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS232 (RS485/422 optional)
LAN2× 10/100/1000 Mbps
USB2× USB USB 2.0 Type-A (aviation connector)
Mở rộng1× Mini PCIe

Màn hình

Kích thước21.5"
Độ phân giải1920x1080
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngResistive 5-wire
Kiểu khung16:9
IP mặt trướcIP67/IP69K

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (3 mã)

USB cable: waterproof circular connector to USB Type-A
Serial cable: 10-pin waterproof circular connector to DB9
LAN cable: waterproof circular connector to RJ45

Cấu hình khác cùng dòng WPC-W21

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng WPC-W21 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W121G-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
21,5″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CV-W121G-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
21,5″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CV-W121G-R10/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
21,5″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CV-W121G-R10/P1001E-R10 Cincoze CV-100/P1001
21,5″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-200/P1301
21,5″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-200/P1201
21,5″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →