Bỏ qua tới nội dung
EN
WPC-W2172A-G CleanOps Series
Panel PC CESIPC WPC-W21

WPC-W2172A-G

Panel PC công nghiệp 21.5 inch nguyên khối thép không gỉ SUS304, đạt chuẩn chống nước bụi toàn thân IP67/IP69K, chịu rửa xịt áp lực cao và hóa chất tẩy rửa acid/kiềm — phù hợp khu vực vệ sinh công nghiệp, chế biến thực phẩm, dược phẩm. Nguồn DC dải rộng 9-36V, tự động khôi phục khi mất điện. Trang bị vi xử lý Intel Celeron J6412 4 nhân tiết kiệm điện, RAM DDR4 tối đa 32GB, màn hình cảm ứng điện dung 10 điểm 21.5 inch Full HD.

  • Vỏ nguyên khối thép không gỉ SUS304, đạt IP67/IP69K, chịu rửa xịt áp lực cao và hóa chất acid/kiềm
  • Vi xử lý Intel Celeron J6412 4 nhân nhúng, tiết kiệm điện, chi phí tối ưu
  • Nguồn DC dải rộng 9-36V, tự động khôi phục nguồn khi mất điện đột ngột (SafeCore)
  • Màn hình cảm ứng điện dung 10 điểm (P-CAP) 21.5 inch Full HD 1920x1080

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã WPC-W2172A-G trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 60 °C (extended temperature range optional)
Cấp bảo vệ IPIP67/IP69K (full body)
Chứng nhậnCE, FCC, ISO9001:2015, CCC, BIS

Máy tính

CPUIntel Celeron J6412
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS232 (RS485/422 optional), 10-pin waterproof circular connector
LAN2× 10/100/1000Mbps
USB2× USB USB2.0 (waterproof circular Type-A connector)
Mở rộng1× Mini PCIe module

Màn hình

Kích thước21.5"
Độ phân giải1920x1080
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngP-CAP 10 point
IP mặt trướcIP67/IP69K

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (3 mã)

Waterproof circular connector to USB Type-A adapter cable
10-pin waterproof circular connector to DB9 adapter cable
Waterproof circular connector to LAN RJ45 adapter cable

Cấu hình khác cùng dòng WPC-W21

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng WPC-W21 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W121G-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
21,5″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-200/P1301
21,5″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CS-100/P1301
21,5″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CS-100/P1201
21,5″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CS-W121C-R11/P1101-N42-R11 Cincoze CS-100/P1101
21,5″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/P1001E-R10 Cincoze CS-100/P1001
21,5″ · Atom Processor E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →