UNO-348-ANN1AW
Máy tính nhúng công nghiệp không quạt Advantech UNO-348-ANN1AW tích hợp chipset Intel W480E hỗ trợ RAID, dải nhiệt hoạt động -20~50°C, nguồn DC 10~36V và 1 khe mở rộng PCIe x16.
- Vỏ máy công nghiệp không quạt, chống rung 4 Grms và chống sốc 50G
- Nguồn đầu vào rộng 10 ~ 36 VDC với công nghệ iBMC hỗ trợ quản lý nguồn OOB
- Chipset Intel W480E hỗ trợ tính năng lưu trữ RAID
- Trang bị 1 khe cắm PCIe x16 mở rộng linh hoạt
giá tham khảo (ước theo phân khúc) · cập nhật 2026-08-09
58.200.000đ – 106.900.000đ
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UNO-348-ANN1AW trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 50 °C (kèm luồng khí 0.7m/s) |
|---|---|
| Nguồn điện | 10 ~ 36 VDC |
| Đầu nối nguồn | 1 x 4-pin terminal block |
| Kiểu lắp đặt | Wall, Stand |
| Kích thước (mm) | 120 x 200 x 140 |
| Khối lượng (kg) | 3.5 |
| Chống rung | 4 — IEC 60068-2-64 (SSD) |
| Cấp bảo vệ IP | IP20 |
| Chứng nhận | CB/UL, CE/FCC Class A, CCC, BSMI |
Máy tính
| Chipset | Intel W480E |
|---|---|
| Socket | Socket type |
| RAM | DDR4 2933 MHz · 2 khe · tối đa 64GB |
| Lưu trữ | 2× 2.5" SSD/HDD bay (Hỗ trợ RAID với W480E) · 1× M.2 B key (2242/2280 SATA SSD hoặc 3042/3052 LTE/5G module) |
| GPU | Intel HD Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 1 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 · 1× RS-232 |
|---|---|
| LAN | 1× 10/100/1000 Mbps Intel i210-AT · 1× 10/100/1000 Mbps Intel i210-AT (Support iBMC) · 1× 10/100/1000 Mbps Intel i219-LM |
| USB | 4× USB USB 3.2 Gen 1 · 2× USB USB 2.0 |
| Xuất hình | 1× DisplayPort 1.4 · 1× HDMI 1.4 |
| Mở rộng | 1× PCIe x16 · 1× M.2 B key · 1× Full-size mPCIe |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (20 mã)
| SQR-SD4N8G3K2SNBCB | SODIMM DDR4 3200 8GB |
|---|---|
| SQR-SD4N16G3K2SNCB | SODIMM DDR4 3200 16GB |
| SQR-SD4N32G3K2SNAB | SODIMM DDR4 3200 32GB |
| PCM-28P1BK-AE | iDoor PCIe I/O plate |
| 1700030635-01 | D-SUB 9Pin GPIO cable 15cm |
| 96PSA-A230W24P4-3 | ADP A/D 100 ~ 240V 230W 24V C14 4P terminal block |
| 1702002600 | Power cable (USA) UL/CSA, 3-pin, 10A, 125V, 1.83M |
| 1702002605 | Power cable (EU), 3-pin, 10A, 250V, 1.83M |
| 1700000596 | Power cable CCC, 3-pin, 10A, 250V, 1.83M |
| AIW-355DQ-C01 | 5G(Sub-6G)/LTE/WCDMA module, GNSS, for China |
| AIW-355DQ-E01 | 5G(Sub-6G)/LTE/WCDMA module, GNSS, for Europe |
| AIW-355DQ-N01 | 5G(Sub-6G)/LTE/WCDMA module, GNSS, for US |
| UNO-M2-3052HS | M.2B 3052 Heatsink for AIW-355 5G module |
| 1750008879-01 | Cable Ant. SMA/F-BH MH4/113 BLK L150mm |
| 1750009372-01 | Dipole antenna, 5G(Sub-6G)/LTE/WCDMA full band, 167mm |
| 20704U20DS0004 | AdvLinuxTU Embedded Linux x86_64 v3.1.1 |
| 20701WLH1S0017 | Img W11LTSC x64 v7.01.101 UNO-348 High |
| 20701WLV1S0018 | Img W11LTSC x64 v7.01.101 UNO-348 Value |
| 20701WX1HS0022 | Img W10 LTSC x64 V6.10 B001 UNO-348 High |
| 20701WX1VS0023 | Img W10 LTSC x64 V6.10 B001 UNO-348 Value |
Cấu hình khác cùng dòng UNO-300
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.
Core i7-6822EQ · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có khe mở rộng · cùng tầm giá
So cạnh nhau → Core Ultra 7 255U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → Core i5-1335UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → Alder Lake-N i3-N305 · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau → Xeon Scalable Processor · 1× COM · 20× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng · cùng tầm giá
So cạnh nhau → 2× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →