UNO-2272G-J2AE
Máy tính công nghiệp cỡ bàn tay Advantech UNO-2272G-J2AE sở hữu thiết kế không quạt nhỏ gọn, vỏ nhôm chắc chắn đạt chuẩn chống nước/bụi IP40, hỗ trợ dải nhiệt hoạt động -10 đến 55°C, nguồn 24VDC, khả năng chống sốc 50G và chống rung 2Grms. Thiết bị trang bị bộ vi xử lý Intel Celeron J1900, RAM 2GB DDR3L, 1 cổng GbE LAN, HDMI, kết nối iDoor linh hoạt phục vụ truyền thông công nghiệp.
- Thiết kế không quạt nhỏ gọn dạng Palm-size với vỏ nhôm đạt chuẩn bảo vệ IP40
- Độ bền công nghiệp cao với khả năng chống sốc 50G và chống rung 2Grms
- Hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -10°C đến 55°C
- Sử dụng nguồn điện công nghiệp 24VDC ± 20% dạng Terminal Block
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -10 ~ 55 °C (5 ~ 85% RH với luồng khí 0.7 m/s) |
|---|---|
| Nguồn điện | 24VDC ± 20% |
| Đầu nối nguồn | 1 x 2 Pins, Terminal Block |
| Kiểu lắp đặt | Stand, Wall, VESA (Optional), DIN-rail (Optional) |
| Kích thước (mm) | 157 x 88 x 50 |
| Khối lượng (kg) | 0.8 |
| Chống rung | 2 Grms — IEC 60068-2-64, ngẫu nhiên, 5 ~ 500 Hz, 1 giờ/trục (mSATA) |
| Cấp bảo vệ IP | IP40 |
| Chứng nhận | CE, FCC, UL, CCC, BSMI |
Máy tính
| CPU | Intel Celeron J1900 |
|---|---|
| Chipset | Intel Atom SoC integrated |
| RAM | DDR3L 1333 MHz · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 1× mSATA (half-size) |
| GPU | Intel HD Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 1× RS-232 (RS-422/485 chọn qua BIOS) |
|---|---|
| LAN | 1× 10/100/1000 Mbps Intel i210 |
| USB | 2× USB 2.0 · 1× USB 3.0 |
| Xuất hình | 1× HDMI |
| Mở rộng | 2× mPCIe |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (22 mã)
| PCM-2300MR-BE | MR4A16B, MRAM, 2 MByte, mPCIe |
|---|---|
| PCM-23U1DG-BE | Internal locked USB Slot for USB Dongle |
| PCM-24D2R2-BE | 2-Port Isolated RS-232 mPCIe, DB9 |
| PCM-24D2R4-BE | Isolated RS-422/485, DB9 x 2, (USB type) |
| PCM-24D4R2-BE | 4-Port Non-Isolated RS-232 mPCIe, DB37 |
| PCM-24D4R4-BE | Non-Isolated RS-422/485, DB37 x 1 (USB Type) |
| PCM-24R1TP-BE | Intel I225, 2.5Gb/s, IEEE 1588, TSN, RJ45*1 |
| PCM-24R2GL-AE | 2-Port Gigabit Ethernet, mPCIe, RJ45 |
| PCM-24S2WF-BE | WiFi 802.11 ac/a/b/g/n 2T2R w/Bluetooth 4.1 |
| PCM-24S34G-CE | EG-25G LTE/HSPA+/GPRS, mPCIe, Ant |
| PCM-27D24DI-AE | 24-Channel Isolated Digital I/O w/ counter mPCIe, DB37 |
| 96PSA-A60W24T2-3 | 60WC to DC UNO series power adapter (Industrial Grade) |
| 1702002600 | Power Cable US Plug 1.8 M (Industrial Grade) |
| 1702002605 | Power Cable EU Plug 1.8 M (Industrial Grade) |
| 1702031801 | Power Cable UK Plug 1.8 M (Industrial Grade) |
| 1700000596 | Power Cable China/Australia Plug 1.8 M (Industrial Grade) |
| UNO-2000G-DMKAE | UNO-2000 DIN Rail Kit |
| UNO-2000G-VMKAE | UNO-2000 VESA Mount Kit |
| 20703WE7PS0000 | WES7P x64MUI v4.18 B008 image |
| 2070014984 | WES7P X86 MUI V4.16 B004 image |
| 20703WX9ES0015 | Img W10 LTSC x64 V6.04 B048 UNO-2272G-JxAE Entry |
| 2070014939 | WEC7 MUI V4.02 B088 image |
Cấu hình khác cùng dòng UNO-2200
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.