EN
SPC-821-MA V2
Panel PC Advantech SPC-800

SPC-821-MA

Màn hình công nghiệp standalone HD Base-T kích thước lớn 21.5 inch Full HD, vỏ hợp kim nhôm đúc đạt chuẩn bảo vệ toàn bộ IP65 không chứa silicone, tản nhiệt thụ động không quạt và hỗ trợ gá lắp cột công nghiệp Rittal CP40 / Bernstein CS-480.

  • Vỏ hợp kim nhôm đúc không chứa silicone đạt chuẩn bảo vệ IP65 toàn phần chống nước và bụi
  • Hệ thống tản nhiệt thụ động không quạt (Fanless design)
  • Hỗ trợ dải nguồn điện vào 19-24 VDC
  • Hỗ trợ truyền tải tín hiệu video khoảng cách xa qua chuẩn HD Base-T (Ethernet RJ45)

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã SPC-821-MA trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 55 °C
Nguồn điện19-24
Đầu nối nguồnPlug-In Block 1x3P
Kiểu lắp đặtPole Mount (Rittal CP40 & Bernstein CS-480), VESA Mount (Optional through VESA Kit)
Kích thước (mm)545.24 x 415.59 x 185
Khối lượng (kg)8
Cấp bảo vệ IPIP65
Chứng nhậnBSMI, CE, FCC Class A, UL

Máy tính

Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

USB4× USB 2.0
Xuất hình1× HD Base-T Ethernet (RJ45) Input

Màn hình

Kích thước21.5"
Độ phân giải1920 x 1080
Độ sáng (nit)250
Cảm ứngProjected capacitive
Kiểu khungDie-cast aluminum alloy
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (18 mã)

SPC-ILINK-TXStandalone ILINK Transmitter, HD Base-T Wall Mount module
SPC-ILINK-RXStandalone ILINK Receiver, HD Base-T Wall Mount module
SPC-815-OPKA15.6" operational panel kit, 1 x Front Extended USB Port
SPC-815-OPKB15.6" operational panel kit, 1 x E-Stop, 1 x Red Push Button, 1 x Green Push Button, 1 x Blue Push Button, 1 x Key Selector, 1 x Front Extended USB Port
SPC-815-OPKC15.6" operational panel kit, 1 x E-Stop, 1 x Red Push Button, 1 x Green Push Button, 1 x Blue Push Button, 1 x Key Selector, 1 x Front Extended USB Port, 1 x RFID Antenna
SPC-821-OPKA21.5" operational panel kit, 1 x Front Extended USB Port
SPC-821-OPKB21.5" operational panel kit, 1 x E-Stop, 1 x Red Push Button, 1 x Green Push Button, 1 x Blue Push Button, 1 x Key Selector, 1 x Front Extended USB Port
SPC-821-OPKC21.5" operational panel kit, 1 x E-Stop, 1 x Red Push Button, 1 x Green Push Button, 1 x Blue Push Button, x Key Selector, 1 x Front Extended USB Port, 1 x RFID Antenna
1702002600Power cable US plug 1.8 M
1702002605Power cable EU plug 1.8 M
1702031801Power cable UK plug 1.8 M
1700000596Power cable China plug 1.8 M
1700036187-01Certified Cat-6A S/FTP RJ45 Cable 300cm
1700036188-01Certified Cat-6A S/FTP RJ45 Cable 1500cm
1700036189-01Certified Cat-6A S/FTP RJ45 Cable 5000cm
1700036190-01Certified Cat-6A S/FTP RJ45 Cable 7000cm
98R1800M010VESA Kit for SPC-800 V2
96PSA-A60W24T2-360W 24VDC power supply

Cấu hình khác cùng dòng SPC-800

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng SPC-800 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W121G-R10/P2302-R10 Cincoze CV-100/P2302
21,5″ · Core Ultra 7/5/3 Processor · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W121G-R10/P2102E-i3-R10 Cincoze CV-100/P2102
21,5″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W121C-AG-R11/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
21,5″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W121G-R10/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
21,5″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W121G-R10/P1001E-R10 Cincoze CV-100/P1001
21,5″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P2202E-i3-R10 Cincoze CV-200/P2202
21,5″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →