Bỏ qua tới nội dung
EN
KLD-2182GA - 21.5inch Waterproof Panel PC
  • -10~60°CDải nhiệt
  • IP67Chuẩn kín
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–36 VDCNguồn vào
Panel PC CESIPC KLD-2100

KLD-2182GA

Panel PC công nghiệp 21.5 inch, vỏ thép không gỉ SUS304 và nhôm đúc, chống nước IP67 toàn thân, tản nhiệt bị động (fanless), nguồn vào DC 9-36V tùy chọn — phù hợp môi trường thực phẩm cần rửa xịt tần suất cao hơn IP66. CPU Intel Core i3/i5/i7 thế hệ 7.

  • Chống nước IP67 toàn thân (cao hơn IP66 của dòng PPC)
  • Tản nhiệt bị động (fanless), vỏ thép không gỉ SUS304
  • Nguồn vào DC 9-36V tùy chọn, đầu nối Aviation
  • Màn cảm ứng điện dung 21.5 inch, 350 nits

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã KLD-2182GA trong 4 giờ làm việc.

Hiệu năng CPU

Điểm CPU Mark, đa nhân
Core i3-7100U2.720
Core i5-7200U3.371
Core i7-7500U3.636

Tham khảo PassMark, 07/10/2026. Nguồn

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 60 °C (extend temperature optional)
Nguồn điện9-36V
Đầu nối nguồnAviation Connector
Kiểu lắp đặtVESA 100x100mm / 100x200mm
Kích thước (mm)570x366.6x56
Khối lượng (kg)8.4
Cấp bảo vệ IPIP67 (full body)

Máy tính

CPUIntel Core i3-7100U
RAMDDR4 2133MHz · 1x SO-DIMM khe · tối đa 16GB
Lưu trữmSATA SSD · 2.5inch HDD
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS232
LAN1× 10/100/1000Mbps
USB2× USB USB2.0

Màn hình

Kích thước21.5"
Độ phân giải1920x1080
Độ sáng (nit)350
Cảm ứngCapacitive Touch
IP mặt trướcIP67 (full body)

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (2 mã)

VESA Bracket
Power Cable 2-pin 200cm

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

PPC-421W-PD3A Advantech PPC-400
21,5″ · Core i3-1315URE · 5× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
CO-W121C-R10/P1301-N97-R11 Cincoze CO-100/P1301
21,5″ · Processor N97 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/P2102-i3-R10 Cincoze CS-100/P2102
21,5″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P1301-N97-R11 Cincoze CV-200/P1301
21,5″ · Processor N97 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P2202-i3-R10 Cincoze CV-200/P2202
21,5″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
PPC-321W-PB30A Advantech PPC-300
21,5″ · Core i3-1115G4E · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →