Bỏ qua tới nội dung
EN
Arbor SP-211C-1J64-R8S128 - 21.5-inch industrial Panel PC, 8GB RAM, 128GB SSD, Intel Celeron J6412 CPU
  • -10~50°CDải nhiệt
  • IP66Chuẩn kín
  • Có quạtTản nhiệt
  • 12–36 VDCNguồn vào
  • 6Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC Arbor SP-211

SP-211C-1J64-R8S128

Panel PC công nghiệp 21.5 inch, mặt trước đạt IP66, dải nhiệt hoạt động -10~50°C, nguồn DC 12~36V có bảo vệ quá áp và đấu ngược cực, lắp đặt kiểu Panel/Wall/VESA 75x75mm. Dùng CPU Intel Celeron J6412 (Elkhart Lake), đã cài sẵn 8GB RAM và ổ SSD 128GB.

  • Mặt trước đạt chuẩn IP66, chống bụi và nước bắn
  • Dải nhiệt hoạt động -10~50°C, phù hợp môi trường xưởng sản xuất
  • Nguồn DC 12~36V, có bảo vệ quá áp và đấu ngược cực
  • Đã cài sẵn 8GB RAM và ổ SSD 128GB, sẵn sàng vận hành

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã SP-211C-1J64-R8S128 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 50 °C (ambient w/ air flow (WT RAM & SSD))
Nguồn điện12~36V
Đầu nối nguồn2-pin Phoenix connector
Kiểu lắp đặtPanel mount, Wall mount, VESA 75x75mm
Kích thước (mm)528.2 x 321.9 x 66
Khối lượng (kg)6.9
Chống rung5~500Hz, 2Grms operation (Random Vibration); 5~500Hz, 2G non-operation (Sine Vibration)
Cấp bảo vệ IPIP66 (front panel)
Chứng nhậnCE, FCC

Máy tính

CPUIntel® Celeron® J6412 CPU Elkhart Lake (2.0 GHz/2.6GHz)
RAMDDR4 3200MHz SO-DIMM · 1 khe · tối đa 32GB
GPUIntel UHD Graphics for 10th Gen Intel Processors
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS232/RS422/RS485 (COM1) · 1× RS232(default)/RS485(Jumper) (COM2) · 1× RS232 (COM3) · 1× RS232 (COM4, via optional cable) · 2× RS232 RX/TX (COM5/6, via optional cable)
LAN2× 2.5GbE Intel I226-V
USB2× USB USB2.0 · 2× USB USB3.1
Xuất hình1× HDMI
Mở rộng1× Mini-PCIe full-size · 1× M.2 E Key 2230 · 1× M.2 M Key 2242 · 1× SATA3.0/Power 5V · 1× GPIO · 1× Nano SIM socket

Màn hình

Kích thước21.5"
Độ phân giải1920x1080
Độ sáng (nit)250
Cảm ứngP-cap Multi-Touch, 10-point touch
Kiểu khung16:9
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (6 mã)

SP-211C-1J64Barebone 21.5" Panel PC (no RAM/SSD), Intel Celeron J6412
PAC-60W-FSP-SPA-US R1.0AC/DC Adapter Kit (w/UKCA), 12V, 60W, 2 wire, US power cord
PAC-60W-FSP-SPA-EU R1.0AC/DC Adapter Kit (w/UKCA), 12V, 60W, 2 wire, EU power cord
PAC-60W-FSP-SPA-UK R1.0AC/DC Adapter Kit (w/UKCA), 12V, 60W, 2 wire, UK power cord
PAC-60W-FSP-SPA-IN R1.0AC/DC Adapter Kit (w/UKCA), 12V, 60W, 2 wire, IN power cord
PAC-60W-FSP-SPA-JP R1.0AC/DC Adapter Kit (w/UKCA), 12V, 60W, 2 wire, JP power cord

Cấu hình khác cùng dòng SP-211

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng SP-211 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CS-W121C-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CS-100/P1201
21,5″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CS-W121C-R11/P1101-N42-R11 Cincoze CS-100/P1101
21,5″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CV-W121G-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
21,5″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-200/P1301
21,5″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CS-100/P1301
21,5″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/P1001E-R10 Cincoze CS-100/P1001
21,5″ · Atom Processor E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →