Bỏ qua tới nội dung
EN
Arbor SP-211C-1J64 - 21.5-inch industrial Panel PC, Intel Celeron J6412 CPU (barebone)
  • -10~50°CDải nhiệt
  • IP66Chuẩn kín
  • Có quạtTản nhiệt
  • 12–36 VDCNguồn vào
  • 6Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC Arbor SP-211

SP-211C-1J64

Panel PC công nghiệp 21.5 inch dạng barebone, mặt trước đạt IP66, dải nhiệt hoạt động -10~50°C, nguồn DC 12~36V có bảo vệ quá áp và đấu ngược cực, lắp đặt kiểu Panel/Wall/VESA 75x75mm. Dùng CPU Intel Celeron J6412 (Elkhart Lake), RAM DDR4 tối đa 32GB, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ.

  • Mặt trước đạt chuẩn IP66, chống bụi và nước bắn
  • Dải nhiệt hoạt động -10~50°C, phù hợp môi trường xưởng sản xuất
  • Nguồn DC 12~36V, có bảo vệ quá áp và đấu ngược cực
  • Màn cảm ứng điện dung công nghiệp 10 điểm chạm, kích thước 21.5 inch

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã SP-211C-1J64 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 50 °C (ambient w/ air flow (WT RAM & SSD))
Nguồn điện12~36V
Đầu nối nguồn2-pin Phoenix connector
Kiểu lắp đặtPanel mount, Wall mount, VESA 75x75mm
Kích thước (mm)528.2 x 321.9 x 66
Khối lượng (kg)6.9
Chống rung5~500Hz, 2Grms operation (Random Vibration); 5~500Hz, 2G non-operation (Sine Vibration)
Cấp bảo vệ IPIP66 (front panel)
Chứng nhậnCE, FCC

Máy tính

CPUIntel® Celeron® J6412 CPU Elkhart Lake (2.0 GHz/2.6GHz)
RAMDDR4 3200MHz SO-DIMM · 1 khe · tối đa 32GB
GPUIntel UHD Graphics for 10th Gen Intel Processors
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS232/RS422/RS485 (COM1) · 1× RS232(default)/RS485(Jumper) (COM2) · 1× RS232 (COM3) · 1× RS232 (COM4, via optional cable) · 2× RS232 RX/TX (COM5/6, via optional cable)
LAN2× 2.5GbE Intel I226-V
USB2× USB USB2.0 · 2× USB USB3.1
Xuất hình1× HDMI
Mở rộng1× Mini-PCIe full-size · 1× M.2 E Key 2230 · 1× M.2 M Key 2242 · 1× SATA3.0/Power 5V · 1× GPIO · 1× Nano SIM socket

Màn hình

Kích thước21.5"
Độ phân giải1920x1080
Độ sáng (nit)250
Cảm ứngP-cap Multi-Touch, 10-point touch
Kiểu khung16:9
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (6 mã)

SP-211C-1J64-R8S12821.5" Panel PC with 8GB RAM & 128GB SSD, Intel Celeron J6412
PAC-60W-FSP-SPA-US R1.0AC/DC Adapter Kit (w/UKCA), 12V, 60W, 2 wire, US power cord
PAC-60W-FSP-SPA-EU R1.0AC/DC Adapter Kit (w/UKCA), 12V, 60W, 2 wire, EU power cord
PAC-60W-FSP-SPA-UK R1.0AC/DC Adapter Kit (w/UKCA), 12V, 60W, 2 wire, UK power cord
PAC-60W-FSP-SPA-IN R1.0AC/DC Adapter Kit (w/UKCA), 12V, 60W, 2 wire, IN power cord
PAC-60W-FSP-SPA-JP R1.0AC/DC Adapter Kit (w/UKCA), 12V, 60W, 2 wire, JP power cord

Cấu hình khác cùng dòng SP-211

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng SP-211 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CS-W121C-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CS-100/P1201
21,5″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CS-W121C-R11/P1101-N42-R11 Cincoze CS-100/P1101
21,5″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CV-W121G-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
21,5″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-200/P1301
21,5″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CS-100/P1301
21,5″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/P1001E-R10 Cincoze CS-100/P1001
21,5″ · Atom Processor E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →