Bỏ qua tới nội dung
EN
Arbor SP-211C-11135G7-R8S128 - 21.5-inch industrial Panel PC, 8GB RAM, 128GB SSD, Intel Core i5-1135G7 CPU
  • -10~50°CDải nhiệt
  • IP66Chuẩn kín
  • Có quạtTản nhiệt
  • 10–36 VDCNguồn vào
  • 6Cổng COM
  • 3Cổng LAN
Panel PC Arbor SP-211

SP-211C-11135G7-R8S128

Panel PC công nghiệp 21.5 inch, mặt trước đạt IP66, dải nhiệt hoạt động -10~50°C, nguồn DC 10~36V dải rộng có bảo vệ quá áp và đấu ngược cực, lắp đặt kiểu Panel/Wall/VESA 100x100mm. Dùng CPU Intel Core i5-1135G7 thế hệ 11 (Tiger Lake U), đã cài sẵn 8GB RAM thương mại và ổ SSD 128GB.

  • Mặt trước đạt chuẩn IP66, chống bụi và nước bắn
  • Dải nhiệt hoạt động -10~50°C, phù hợp môi trường xưởng sản xuất
  • Nguồn DC 10~36V dải rộng, có bảo vệ quá áp và đấu ngược cực
  • Đã cài sẵn 8GB RAM thương mại và ổ SSD 128GB, sẵn sàng vận hành

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã SP-211C-11135G7-R8S128 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 50 °C (ambient w/ air flow (WT RAM & SSD), 14~122°F)
Nguồn điện10~36V
Đầu nối nguồn2-pin Phoenix connector
Kiểu lắp đặtPanel mount, Wall mount, VESA 100x100mm
Kích thước (mm)528.2 x 321.9 x 59
Khối lượng (kg)7.14
Chống rung5~500Hz, 2Grms operation
Cấp bảo vệ IPIP66 (front panel)
Chứng nhậnCE, FCC

Máy tính

CPU11th Generation Intel® Core™ i5-1135G7 2.4G Processor (Tiger Lake U series)
ChipsetIntegrated in CPU
RAMDDR4 3200MHz SO-DIMM · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữM.2 M Key 2242 slot (SATA signal) · 22pin SATA 3.0 slot (khay 2.5" HDD/SSD, 128GB SSD)
GPUIntegrated Intel UHD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS232/422/485 (COM1/2) DB9 · 2× RS232/RS485 (internal, 12-pin Phoenix) · 2× RS232 (internal, 12-pin Phoenix)
LAN1× 2.5GbE Intel I226-V · 2× 1GbE Intel I210-AT
USB4× USB USB3.1
Xuất hình1× HDMI
Mở rộng1× Mini-PCIe full-size · 1× M.2 E Key 2230 · 1× SIM socket · 1× GPIO

Màn hình

Kích thước21.5"
Độ phân giải1920x1080
Độ sáng (nit)250
Cảm ứng10 points projected capacitive touch screen
Kiểu khung16:9
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)

SP-211C-11135G721.5" Panel PC, Intel Core i5-1135G7 2.4G (no pre-installed RAM/SSD)
SP-211C-11115G421.5" Panel PC, Intel Core i3-1115G4 3.0G
SP-211C-11115G4-R8S12821.5" Panel PC with 8GB commercial RAM & 128GB SSD, Intel Core i3-1115G4
PAC-120W-FSP-SPA-US R1.0AC/DC Adapter Kit (w/UKCA), 19V, 120W, 2 wire, US power cord
PAC-120W-FSP-SPA-EU R1.0AC/DC Adapter Kit (w/UKCA), 19V, 120W, 2 wire, EU power cord
PAC-120W-FSP-SPA-UK R1.0AC/DC Adapter Kit (w/UKCA), 19V, 120W, 2 wire, UK power cord
PAC-120W-FSP-SPA-IN R1.0AC/DC Adapter Kit (w/UKCA), 19V, 120W, 2 wire, IN power cord
PAC-120W-FSP-SPA-JP R1.0AC/DC Adapter Kit (w/UKCA), 19V, 120W, 2 wire, JP power cord

Cấu hình khác cùng dòng SP-211

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng SP-211 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-221C-R10/P2302E-R10 Cincoze CV-200/P2302
21,5″ · Core Ultra Processor (Meteor Lake-PS) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P2202E-i5-R10 Cincoze CV-200/P2202
21,5″ · Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P2102E-i5-R10 Cincoze CV-200/P2102
21,5″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/P2302E-R10 Cincoze CS-100/P2302
21,5″ · Core Ultra 7 / 5 / 3 (Meteor Lake-PS) · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/P2202E-i5-R10 Cincoze CS-100/P2202
21,5″ · Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/P2102E-i5-R10 Cincoze CS-100/P2102
21,5″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →